CD Tenerife
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
UD Almería

CD Tenerife vs UD Almería

Tỷ số chung cuộc: CD Tenerife 0-1 UD Almería tại Segunda División, 21 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Tenerife thắng 2, hòa 0, UD Almería thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 32
Sân vận động
Estadio Heliodoro Rodríguez Lopéz, Tenerife
Trọng tài
Oliver De La Fuente
Phong độ
DWWLD CD Tenerife
WWLLW UD Almería
  1. 45'+1 Álex Corredera
  2. HT0-0
  3. 58' Aitor Sanz
  4. 59' 0-1 L. Ramazani11m
  5. 60' Shaq Moore
  6. 64' Samuel Costa
  7. 69' Srđan Babić
  8. 71' Pablo Larrea Álex Corredera
  9. 75' Aitor Buñuel L. Ramazani
  10. 77' S. Shashoua Álex Bermejo
  11. 85' Víctor Mollejo Aitor Sanz
  12. 90' Dyego Sousa U. Sadiq
  13. 90'+2 Javi Robles Samú Costa
  14. 90'+2 Curro Sánchez Alejandro Pozo
  15. 90' Álex Centelles Portillo
  16. FT0-1

Đội hình

CD Tenerife Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Luis Miguel Ramis
  1. 1Juan Soriano 6.6
  2. 14Carlos Ruiz 6.9
  3. 21S. Moore 6.9
  4. 22J. Mellot 7.2
  5. 4José León 7.0
  6. 16Aitor Sanz ▼ 85' 7.0
  7. 6Álex Corredera ▼ 71' 6.3
  8. 11Álex Bermejo ▼ 77' 6.9
  9. 7Mario González 6.6
  10. 18Enric Gallego 6.9
  11. 20Andrés Martín 6.5

Dự bị 12

  1. 2Pablo Larrea ▲ 71' 6.9
  2. 10S. Shashoua ▲ 77' 6.9
  3. 28Víctor Mollejo ▲ 85' 6.6
  4. 17Nahuel Leiva
  5. 3Álex Muñoz
  6. 12Sergio González
  7. 32David Rodríguez
  8. 24Míchel
  9. 33Jeremy
  10. 9Elady Zorrilla
  11. 13D. Hernández
  12. 19Jamelli
UD Almería Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Rubí
  1. 13Fernando Martínez 8.2
  2. 19Rodrigo Ely 7.9
  3. 22S. Babić 7.3
  4. 15Sergio Akieme 6.2
  5. 8Portillo ▼ 90' 6.6
  6. 4Íñigo Eguaras 6.3
  7. 6César de la Hoz 6.9
  8. 17Alejandro Pozo ▼ 90' 6.2
  9. 30Samú Costa ▼ 90' 7.2
  10. 9U. Sadiq ▼ 90' 6.6
  11. 32L. Ramazani ▼ 75' 7.2

Dự bị 12

  1. 2Aitor Buñuel ▲ 75' 6.7
  2. 11Dyego Sousa ▲ 90' 6.9
  3. 14Javi Robles ▲ 90'
  4. 10Curro Sánchez ▲ 90'
  5. 20Álex Centelles ▲ 90' 6.7
  6. 16José Carlos Lazo
  7. 5L. Robertone
  8. 26Arnau Puigmal
  9. 24Nélson Monte
  10. 35Aitor Puñal
  11. 1G. Makaridze
  12. 31A. Appiah

Thống kê

039
220
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm4
4Trúng đích3
4Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
9Phạt góc2
3Việt vị1
15Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
2Cứu thua4
411Chuyền bóng464
314Chuyền chính xác375
76%Chính xác chuyền81%

So sánh

51Trận đấu51
63Ghi được81
47Thủng lưới43
1.24Bàn thắng mỗi trận1.59
19Giữ sạch lưới18
22Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu