CD Tenerife
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
UD Almería

CD Tenerife vs UD Almería

Tỷ số chung cuộc: CD Tenerife 0-1 UD Almería tại Segunda División, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: CD Tenerife thắng 1, hòa 0, UD Almería thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 2
Sân vận động
Estadio Heliodoro Rodríguez Lopéz, Tenerife
Phong độ
DWWLD CD Tenerife
WWLLW UD Almería
  1. 30' David Rodríguez Fernando Medrano
  2. 42' Y. Bodiger Sergio González
  3. HT0-0
  4. 53' José León
  5. 56' Kaiky
  6. 62' D. Lopy Kaiky
  7. 64' 0-1 Nico Melamed · Arnau Puigmal
  8. 73' Álex Corredera Ángel Rodríguez
  9. 73' Rubén Alves Y. Diarra
  10. 73' Alejandro Cantero Maikel Mesa
  11. 76' Edgar González
  12. 79' I. Baba Gonzalo Melero
  13. 79' Bruno Langa Arnau Puigmal
  14. 87' Valen Gómez Sergio Arribas
  15. FT0-1

Đội hình

CD Tenerife Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Óscar Cano
  1. 13Tomeu Nadal 6.2
  2. 22J. Mellot 7.7
  3. 23Juande Rivas 6.6
  4. 4José León 5.9
  5. 3Fernando Medrano ▼ 30' 6.7
  6. 11Luismi Cruz 7.2
  7. 8Y. Diarra ▼ 73' 7.2
  8. 5Sergio González ▼ 42' 6.7
  9. 17Waldo Rubio 7.2
  10. 9Ángel Rodríguez ▼ 73' 6.6
  11. 20Maikel Mesa ▼ 73' 6.7

Dự bị 12

  1. 2David Rodríguez ▲ 30' 7.2
  2. 15Y. Bodiger ▲ 42' 6.9
  3. 10Álex Corredera ▲ 73' 6.3
  4. 12Rubén Alves ▲ 73' 6.7
  5. 19Alejandro Cantero ▲ 73' 6.9
  6. 34Yanis Senhadji
  7. 1Salvi Carrasco
  8. 27Alassán
  9. 24Josep Gayá
  10. 14Adrián Guerrero
  11. 18Enric Gallego
  12. 21Teto
UD Almería Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rubi
  1. 1Luís Maximiano 8.2
  2. 17Álex Pozo 6.9
  3. 21Chumi 7.0
  4. 4Kaiky ▼ 62' 6.6
  5. 20Álex Centelles 7.2
  6. 3Edgar González 7.3
  7. 8Gonzalo Melero ▼ 79' 6.9
  8. 2Arnau Puigmal ▼ 79' 7.3
  9. 11Sergio Arribas ▼ 87' 7.7
  10. 10Nico Melamed 7.3
  11. 9L. Suárez 7.3

Dự bị 12

  1. 6D. Lopy ▲ 62' 6.6
  2. 15I. Baba ▲ 79' 6.7
  3. 24Bruno Langa ▲ 79' 6.9
  4. 30Valen Gómez ▲ 87'
  5. 31Bruno Iribarne
  6. 28R. Fettal
  7. 16A. Radovanović
  8. 26Marcos Peña
  9. 29M. Milovanović
  10. 13Fernando Martínez
  11. 27Gui
  12. 22C. Montes

Thống kê

104
820
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm20
5Trúng đích2
6Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm9
0Bị chặn11
4Phạt góc8
5Việt vị2
10Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
305Chuyền bóng440
226Chuyền chính xác365
74%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Levante UD
42 69 - 42 +27 79
2
Elche CF
42 59 - 34 +25 77
3
CD Mirandés
42 59 - 40 +19 75
4
Oviedo
42 56 - 42 +14 75
5
Racing de Santander
42 65 - 51 +14 71
6
UD Almería
42 72 - 55 +17 69
7
Granada CF
42 65 - 54 +11 65
8
SD Huesca
42 58 - 49 +9 64
9
SD Eibar
42 44 - 41 +3 58
10
Albacete
42 57 - 57 0 58
11
Sporting de Gijón
42 57 - 54 +3 56
12
Burgos CF
42 41 - 48 -7 55
13
Cádiz CF
42 55 - 53 +2 55
14
Córdoba CF
42 59 - 63 -4 55
15
CD Castellón
42 65 - 63 +2 53
16
Deportivo La Coruna
42 56 - 54 +2 53
17
Málaga CF
42 42 - 46 -4 53
18
Zaragoza
42 56 - 63 -7 51
19
CD Eldense
42 44 - 63 -19 45
20
CD Tenerife
42 35 - 55 -20 36
21
Racing Ferrol
42 22 - 64 -42 30
22
FC Cartagena
42 33 - 78 -45 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu53
46Ghi được90
62Thủng lưới68
0.96Bàn thắng mỗi trận1.7
11Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn32
28Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu