UD Almería
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
CD Tenerife

UD Almería vs CD Tenerife

Tỷ số chung cuộc: UD Almería 1-2 CD Tenerife tại Segunda División, 4 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UD Almería thắng 8, hòa 0, CD Tenerife thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 38
Sân vận động
Estadio de los Juegos Mediterráneos, Almería
Trọng tài
Gorka Sagues
Phong độ
WWLLW UD Almería
DWWLD CD Tenerife
  1. 7' D. Núñez · José Carlos Lazo 1-0
  2. 28' C. de la Hoz
  3. 36' F. Villalba
  4. 37' Iván Martos Jonathan
  5. 37' 1-1 Luis Milla11m
  6. HT1-1
  7. 48' Ibiza
  8. 59' A. Munoz
  9. 62' Juan Muñoz R. Petrović
  10. 62' V. Vada José Carlos Lazo
  11. 62' Jorge Padilla Dani Gómez
  12. 72' Javi Muñoz Lluís López
  13. 73' Isma López Dani Lasure
  14. 84' J. Corpas
  15. 85' Iker Undabarrena Aitor Sanz
  16. 85' Álex Bermejo Joselu
  17. 86' I. Undabarrena
  18. 87' A. Appiah José Corpas
  19. 90' I. Balliu
  20. 90'+2 1-2 Álex Bermejo · Javi Muñoz
  21. FT1-2

Đội hình

UD Almería Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nandinho
  1. 13Fernando Martínez 6.2
  2. 20I. Balliu 6.6
  3. 18N. Maraš 6.3
  4. 15Juan Fernández 6.2
  5. 12Jonathan ▼ 37' 6.5
  6. 8R. Petrović ▼ 62' 6.9
  7. 6César de la Hoz 6.3
  8. 16José Carlos Lazo ▼ 62' 6.9
  9. 10Fran Villalba 5.6
  10. 17José Corpas ▼ 87' 6.9
  11. 21D. Núñez 7.3

Dự bị 12

  1. 3Iván Martos ▲ 37' 7.2
  2. 11Juan Muñoz ▲ 72' 6.5
  3. 23V. Vada ▲ 62' 6.7
  4. 31A. Appiah ▲ 87' 6.2
  5. 19A. Ćorić
  6. 22V. Ozornwafor
  7. 4Romera
  8. 1Sivera
  9. 2Francis
  10. 36Barbero
  11. 5Sergio Aguza
  12. 7E. Fernández
CD Tenerife Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Rubén Baraja
  1. 1Ortolá 6.9
  2. 3Álex Muñoz 6.2
  3. 5Alberto Jiménez 6.9
  4. 21S. Moore 6.9
  5. 15Lluís López ▼ 72' 6.6
  6. 23N. Šipčić 6.9
  7. 24Dani Lasure ▼ 73' 6.7
  8. 16Aitor Sanz ▼ 85' 6.6
  9. 6Luis Milla 7.6
  10. 19Joselu ▼ 85' 6.3
  11. 9Dani Gómez ▼ 62' 6.9

Dự bị 12

  1. 29Jorge Padilla ▲ 62' 6.5
  2. 7Javi Muñoz ▲ 72' 7.5
  3. 18Isma López ▲ 73' 6.9
  4. 4Iker Undabarrena ▲ 85' 6.9
  5. 11Álex Bermejo ▲ 85' 7.3
  6. 25D. Hernández
  7. 20R. Mierez
  8. 28Elliot Gómez
  9. 10Suso Santana
  10. 12Nahuel Leiva
  11. 14Carlos Ruiz
  12. 2Luis Pérez

Thống kê

142
220
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm15
4Trúng đích3
4Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn3
2Phạt góc2
1Việt vị2
12Phạm lỗi10
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
411Chuyền bóng437
315Chuyền chính xác351
77%Chính xác chuyền80%

So sánh

45Trận đấu46
65Ghi được59
49Thủng lưới51
1.44Bàn thắng mỗi trận1.28
16Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn21
37Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu