CD Tenerife vs UD Almería
Tỷ số chung cuộc: CD Tenerife 1-0 UD Almería tại Segunda División, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: CD Tenerife thắng 1, hòa 0, UD Almería thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 2
- Phong độ
- DWWLD CD Tenerife
- WWLLW UD Almería
- 9' Jesús Álvarez
- 32' Enric · N. Gil 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ B. Cipenga ▼ A. Sola
- 53' David Rodríguez Ramos
- 54' ▲ N. Lopez ▼ I. Chapela
- 66' ▲ M. Luna ▼ D. Chirino
- 66' ▲ Q. Junyent ▼ M. Vesga
- 72' ▲ M. Pecar ▼ V. Moreno
- 72' ▲ J. de Miguel ▼ Enric
- 75' ▲ J. Morcillo ▼ A. Munoz
- 81' ▲ J. Moreno ▼ C. Alvarez
- 81' ▲ A. Krdzalic ▼ N. Gil
- 87' ▲ Leo Baptistao ▼ A. Embarba
- FT1-0
Đội hình
- 1D. Martin
- 19C. Alvarez ▼ 81'
- 12A. Landazuri
- 4J. Leon
- 2D. Rodriguez
- 16J. Alvarez
- 6Juanjo Sanchez
- 8V. Moreno ▼ 72'
- 24I. Chapela ▼ 54'
- 10N. Gil ▼ 81'
- 18Enric ▼ 72'
Dự bị 12
- 40G. De Vuyst
- 21M. Mateu
- 5J. Moreno ▲ 81'
- 27N. Viereck
- 20M. Pitton
- 23A. Krdzalic ▲ 81'
- 15Fabricio
- 29D. Fernandez
- 7M. Pecar ▲ 72'
- 9J. de Miguel ▲ 72'
- 11N. Lopez ▲ 54'
- 26B. Diocou
- 1A. Fernandez
- 22D. Chirino ▼ 66'
- 5J. Pulido
- 18F. Bonini
- 3A. Munoz ▼ 75'
- 29S. Dzodic
- 6M. Vesga ▼ 66'
- 20A. Sola ▼ 46'
- 10N. Melamed
- 23A. Embarba ▼ 87'
- 24M. de la Fuente
Dự bị 9
- 13F. Martinez
- 30J. Lopez
- 19Rodrigo Ely
- 21Chumi
- 2M. Luna ▲ 66'
- 33Q. Junyent ▲ 66'
- 17B. Cipenga ▲ 46'
- 12Leo Baptistao ▲ 87'
- 7J. Morcillo ▲ 75'
Thống kê
02⚑5
⚑700
39%Kiểm soát bóng61%
15Dứt điểm9
2Trúng đích1
6Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn1
5Phạt góc7
2Việt vị1
14Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
1Cứu thua1
343Chuyền bóng543
267Chuyền chính xác471
78%Chính xác chuyền87%
1.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.97
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 5 - 1 | +4 | 10 | |
| 2 | 4 | 6 - 3 | +3 | 9 | |
| 3 | 4 | 3 - 1 | +2 | 8 | |
| 4 | 4 | 9 - 5 | +4 | 7 | |
| 5 | 4 | 7 - 4 | +3 | 7 | |
| 6 | 4 | 5 - 2 | +3 | 7 | |
| 7 | 4 | 5 - 3 | +2 | 7 | |
| 8 | 4 | 5 - 4 | +1 | 7 | |
| 9 | 4 | 6 - 6 | 0 | 7 | |
| 10 | 4 | 2 - 2 | 0 | 7 | |
| 11 | 4 | 6 - 4 | +2 | 6 | |
| 12 | 3 | 1 - 0 | +1 | 5 | |
| 13 | 4 | 5 - 5 | 0 | 5 | |
| 14 | 4 | 5 - 5 | 0 | 5 | |
| 15 | 4 | 1 - 1 | 0 | 5 | |
| 16 | 4 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | 7 - 7 | 0 | 3 | |
| 18 | 4 | 5 - 6 | -1 | 3 | |
| 19 | 3 | 5 - 7 | -2 | 3 | |
| 20 | 4 | 2 - 6 | -4 | 2 | |
| 21 | 4 | 2 - 7 | -5 | 0 | |
| 22 | 4 | 1 - 12 | -11 | 0 |
LaLiga LaLiga2 (Promotion - Play Offs: Semi-finals) Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu9
20Ghi được13
9Thủng lưới7
2Bàn thắng mỗi trận1.44
4Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn3
14Hiệp hai7