CD Tenerife
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
UD Almería

CD Tenerife vs UD Almería

Tỷ số chung cuộc: CD Tenerife 1-3 UD Almería tại Segunda División, 21 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Tenerife thắng 2, hòa 0, UD Almería thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 35
Trọng tài
Aitor Gorostegui Fernandez Orte, Spain
Phong độ
DWWLD CD Tenerife
WWLLW UD Almería
  1. 5' 0-1 Álvaro Giménez · Luis Rioja
  2. 17' Borja Lasso
  3. 21' Juan Carlos
  4. 25' Jorge Sáenz
  5. 45' Mauro Dos Santos
  6. 45' Yan Brice
  7. HT0-1
  8. 46' Alberto Jiménez Jorge Sáenz
  9. 48' J. Narváez José Corpas
  10. 53' Dani Hernández
  11. 54' 0-2 Álvaro Giménez11m
  12. 55' José Naranjo Borja Lasso
  13. 58' 0-3 Luis Rioja · Juan Carlos
  14. 71' David Rocha Y. Eteki
  15. 77' F. Coniglio U. Račić
  16. 77' José Naranjo · Suso Santana 1-3
  17. 79' Suso
  18. 82' Alberto Jiménez
  19. 82' E. Demirović Álvaro Giménez
  20. 90' Ermedin Demirović
  21. FT1-3

Đội hình

CD Tenerife Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: José Luis Oltra
  1. 25D. Hernández 5.0
  2. 7Isma López 6.0
  3. 15M. Dos Santos 6.7
  4. 21Jorge Sáenz ▼ 46' 6.1
  5. 2Luis Pérez 6.6
  6. 10Suso Santana 7.1
  7. 9F. Malbašić 6.2
  8. 6Luis Milla 6.9
  9. 8Borja Lasso ▼ 55' 6.1
  10. 12U. Račić ▼ 77' 6.4
  11. 22Nano 6.6

Dự bị 7

  1. 5Alberto Jiménez ▲ 46' 6.2
  2. 24José Naranjo ▲ 55' 7.2
  3. 19F. Coniglio ▲ 77' 6.6
  4. 13Ángel Galván
  5. 20Iker Undabarrena
  6. 23Raúl Cámara
  7. 4S. Camille
UD Almería Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Francisco Fernández
  1. 1René 6.9
  2. 4Romera 6.7
  3. 3L. Owona 6.7
  4. 24E. Saveljich 6.5
  5. 29Iván Martos 6.9
  6. 10Juan Carlos 6.7
  7. 6César de la Hoz 6.4
  8. 25Y. Eteki ▼ 71' 6.3
  9. 20Álvaro Giménez ⚽2 ▼ 82' 8.8
  10. 14Luis Rioja 8.7
  11. 17José Corpas ▼ 48' 7.0

Dự bị 7

  1. 12J. Narváez ▲ 48' 6.7
  2. 23David Rocha ▲ 71' 6.6
  3. 11E. Demirović ▲ 82' 6.5
  4. 15Juan Fernández
  5. 8Chema Núñez
  6. 13Fernando Martínez
  7. 22Adri

Thống kê

063
430
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm12
3Trúng đích4
4Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn1
3Phạt góc4
9Việt vị3
22Phạm lỗi21
6Thẻ vàng3
1Cứu thua2
443Chuyền bóng319
318Chuyền chính xác197
72%Chính xác chuyền62%

So sánh

43Trận đấu46
41Ghi được59
52Thủng lưới52
0.95Bàn thắng mỗi trận1.28
10Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu