Girona FC vs Sporting de Gijón
Tỷ số chung cuộc: Girona FC 1-2 Sporting de Gijón tại Segunda División, 3 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Girona FC thắng 2, hòa 2, Sporting de Gijón thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadi Municipal de Montilivi, Girona
- Trọng tài
- Daniel Trujillo
- Phong độ
- DDLWW Girona FC
- LDWWL Sporting de Gijón
- 15' 0-1 Gaspar Campos · Fran Villalba
- 21' Ramón Terrats
- 29' ▲ Jairo Izquierdo ▼ Juncà
- 37' José Gragera
- HT0-1
- 58' 0-2 Marc Valiente · V. Kravets
- 59' ▲ Samuel Sáiz ▼ N. Bustos
- 64' ▲ Pablo Pérez ▼ Víctor Campuzano
- 73' ▲ Nacho Méndez ▼ Aitor García
- 79' ▲ Pol Lozano ▼ Jordi Calavera
- 79' ▲ D. Sarmiento ▼ Ramón Terrats
- 79' ▲ Gabriel Martínez ▼ Álex Baena
- 86' Pol Lozano · Aleix García 1-2
- 89' ▲ Berto González ▼ Gaspar Campos
- 90' ▲ Juan Berrocal ▼ Fran Villalba
- FT1-2
Đội hình
- 1Juan Carlos 6.5
- 2B. Espinosa 7.2
- 15Juanpe 6.9
- 17Juncà ▼ 29' 6.3
- 23Jordi Calavera ▼ 79' 6.2
- 14Aleix García ⇢ ▼ 73' 8.2
- 8Álex Baena ▼ 79' 7.0
- 21Ramón Terrats ▼ 79' 6.6
- 32Oscar Ureña 7.3
- 7C. Stuani 6.5
- 19N. Bustos ▼ 59' 6.5
Dự bị 11
- 3Jairo Izquierdo ▲ 29' 6.9
- 10Samuel Sáiz ▲ 59' 7.7
- 20Pol Lozano ⚽ ▲ 79' 7.2
- 9D. Sarmiento ▲ 79' 6.3
- 27Gabriel Martínez ▲ 79' 6.3
- 36Ricard Artero
- 13Ortolá
- 6I. Kebe
- 40Alejandro Pérez
- 33Loïc Williams
- 11Valery
- 13Diego Mariño 7.2
- 4Marc Valiente ⚽ 7.3
- 6J. Babin 6.6
- 3V. Kravets ⇢ 7.3
- 19B. Milovanov 6.9
- 21Fran Villalba ⇢ ▼ 90' 7.6
- 8Pedro Díaz 6.6
- 16José Gragera 7.0
- 27Gaspar Campos ⚽ ▼ 89' 7.6
- 7Aitor García ▼ 73' 6.9
- 11Víctor Campuzano ▼ 64' 6.3
Dự bị 9
- 22Pablo Pérez ▲ 64' 6.5
- 10Nacho Méndez ▲ 73' 6.7
- 14Berto González ▲ 89'
- 15Juan Berrocal ▲ 90'
- 1Pichu Cuéllar
- 17Christian Rivera
- 35César García
- 26Pablo García
- 5Borja López
Thống kê
01⚑9
⚑210
64%Kiểm soát bóng36%
20Dứt điểm15
6Trúng đích6
6Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm11
8Bị chặn3
9Phạt góc2
3Việt vị1
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
4Cứu thua5
533Chuyền bóng308
446Chuyền chính xác228
84%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 68 - 35 | +33 | 81 | |
| 2 | 42 | 71 - 43 | +28 | 81 | |
| 3 | 42 | 61 - 45 | +16 | 80 | |
| 4 | 42 | 57 - 47 | +10 | 70 | |
| 5 | 42 | 53 - 37 | +16 | 69 | |
| 6 | 42 | 57 - 42 | +15 | 68 | |
| 7 | 42 | 57 - 41 | +16 | 68 | |
| 8 | 42 | 57 - 55 | +2 | 63 | |
| 9 | 42 | 63 - 57 | +6 | 60 | |
| 10 | 42 | 39 - 46 | -7 | 56 | |
| 11 | 42 | 41 - 41 | 0 | 55 | |
| 12 | 42 | 50 - 51 | -1 | 54 | |
| 13 | 42 | 49 - 44 | +5 | 54 | |
| 14 | 42 | 58 - 62 | -4 | 52 | |
| 15 | 42 | 53 - 59 | -6 | 52 | |
| 16 | 42 | 46 - 52 | -6 | 50 | |
| 17 | 42 | 43 - 48 | -5 | 46 | |
| 18 | 42 | 36 - 57 | -21 | 45 | |
| 19 | 42 | 44 - 63 | -19 | 43 | |
| 20 | 42 | 43 - 61 | -18 | 40 | |
| 21 | 42 | 39 - 65 | -26 | 33 | |
| 22 | 42 | 37 - 71 | -34 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu50
74Ghi được58
52Thủng lưới52
1.4Bàn thắng mỗi trận1.16
19Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn19
42Hiệp hai33