Real Valladolid
0 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
Getafe CF

Real Valladolid vs Getafe CF

Tỷ số chung cuộc: Real Valladolid 0-4 Getafe CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Valladolid thắng 5, hòa 3, Getafe CF thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 30
Sân vận động
Estadio Municipal José Zorrilla, Valladolid
Phong độ
LLDWL Real Valladolid
WLLDD Getafe CF
  1. 1' 0-1 M. Arambarri · C. Uche
  2. 9' Juanmi Latasa
  3. 14' Eray Cömert
  4. 19' 0-2 Ramon Terrats · C. Uche
  5. 38' 0-3 Ramon Terrats · Juan Bernat
  6. 45'+2 Mario Martin
  7. HT0-3
  8. 46' Henrique A. Aznou
  9. 46' Chuky Raúl Moro
  10. 58' Juan Iglesias
  11. 60' J. Aidoo E. Cömert
  12. 60' D. Machís Juanmi Latasa
  13. 62' Carles Pérez Juan Bernat
  14. 62' Borja Mayoral C. Uche
  15. 71' Mamadou Sylla
  16. 72' A. Tuhami Iván Sánchez
  17. 77' Coba M. Arambarri
  18. 77' Juan Berrocal O. Alderete
  19. 80' 0-4 Domingos Duarte · Luis Milla
  20. 86' Yellu Santiago Luis Milla
  21. FT0-4

Đội hình

Real Valladolid Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Álvaro Rubio
  1. 1André Ferreira 5.9
  2. 22A. Candela 6.2
  3. 15E. Cömert ▼ 60' 6.0
  4. 6C. Özkacar 6.7
  5. 39A. Aznou ▼ 46' 6.0
  6. 10Iván Sánchez ▼ 72' 7.3
  7. 4T. Nikitscher 6.5
  8. 12Mario Martín 5.6
  9. 11Raúl Moro ▼ 46' 6.3
  10. 7M. Sylla 6.9
  11. 14Juanmi Latasa ▼ 60' 6.5

Dự bị 12

  1. 17Henrique ▲ 46' 6.9
  2. 28Chuky ▲ 46' 6.6
  3. 16J. Aidoo ▲ 60' 6.3
  4. 18D. Machís ▲ 60' 6.5
  5. 23A. Tuhami ▲ 72' 6.9
  6. 20S. Jurić
  7. 21S. Amallah
  8. 34Mario Maroto
  9. 19A. Ndiaye
  10. 9Marcos André
  11. 2Luis Pérez
  12. 26Arnau Rafús
Getafe CF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: José Bordalás
  1. 13David Soria 6.6
  2. 21Juan Iglesias 6.9
  3. 22Domingos Duarte 8.2
  4. 15O. Alderete ▼ 77' 7.3
  5. 16Diego Rico 6.6
  6. 8M. Arambarri ▼ 77' 7.7
  7. 5Luis Milla ▼ 86' 7.6
  8. 11Ramon Terrats ⚽2 9.2
  9. 6C. Uche ⇢2 ▼ 62' 8.0
  10. 14Juan Bernat ▼ 62' 7.3
  11. 24Juanmi 7.0

Dự bị 12

  1. 17Carles Pérez ▲ 62' 7.2
  2. 9Borja Mayoral ▲ 62' 6.7
  3. 29Coba ▲ 77' 6.6
  4. 4Juan Berrocal ▲ 77' 6.3
  5. 20Yellu Santiago ▲ 86'
  6. 37Luca Lohr
  7. 7Álex Sola
  8. 18Á. Rodríguez
  9. 10B. Yıldırım
  10. 19P. González
  11. 12A. Nyom
  12. 1J. Letáček

Thống kê

133
410
50%Kiểm soát bóng50%
5Dứt điểm16
0Trúng đích9
3Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
3Phạt góc4
1Việt vị2
11Phạm lỗi17
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
418Chuyền bóng428
352Chuyền chính xác353
84%Chính xác chuyền82%
0.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.96

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Barcelona
38 102 - 39 +63 88
2
Real Madrid
38 78 - 38 +40 84
3
Atlético Madrid
38 68 - 30 +38 76
4
Athletic Bilbao
38 54 - 29 +25 70
5
Villarreal
38 71 - 51 +20 70
6
Real Betis
38 57 - 50 +7 60
7
RC Celta de Vigo
38 59 - 57 +2 55
8
Rayo Vallecano
38 41 - 45 -4 52
9
CA Osasuna
38 48 - 52 -4 52
10
R.C.D. Mallorca
38 35 - 44 -9 48
11
Real Sociedad
38 35 - 46 -11 46
12
Valencia
38 44 - 54 -10 46
13
Getafe CF
38 34 - 39 -5 42
14
R.C.D. Espanyol de Barcelona
38 40 - 51 -11 42
15
Deportivo Alavés
38 38 - 48 -10 42
16
Girona FC
38 44 - 60 -16 41
17
Sevilla F.C.
38 42 - 55 -13 41
18
CD Leganés
38 39 - 56 -17 40
19
UD Las Palmas
38 40 - 61 -21 32
20
Real Valladolid
38 26 - 90 -64 16
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu49
48Ghi được41
104Thủng lưới49
1.02Bàn thắng mỗi trận0.84
7Giữ sạch lưới16
31Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu