Getafe CF vs Real Valladolid
Tỷ số chung cuộc: Getafe CF 0-1 Real Valladolid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 2 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Getafe CF thắng 2, hòa 3, Real Valladolid thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 17
- Sân vận động
- Coliseum Alfonso Pérez, Getafe
- Trọng tài
- Isidro Díaz de Mera
- Phong độ
- WLLDD Getafe CF
- LLDWL Real Valladolid
- 37' 0-1 S. Weissman
- HT0-1
- 46' ▲ Portillo ▼ A. Nyom
- 59' Djené
- 66' ▲ Timor ▼ Nemanja Maksimović
- 71' Erick Cabaco
- 72' ▲ Pablo Hervías ▼ Jota
- 72' ▲ Óscar Plano ▼ Toni Suárez
- 73' Damián Suárez
- 81' ▲ John Patrick ▼ M. Olivera
- 84' Luis Pérez
- 84' ▲ Rubén Alcaraz ▼ S. Weissman
- 84' ▲ Sergi Guardiola ▼ Kike Pérez
- 87' Rubén Alcaraz
- 89' ▲ Javier Sánchez ▼ Roque Mesa
- FT0-1
Đội hình
- 1Rubén Yáñez 6.6
- 12A. Nyom ▼ 46' 6.3
- 22D. Suárez 7.2
- 2D. Dakonam 6.9
- 3E. Cabaco 6.9
- 15Cucurella 7.5
- 17M. Olivera ▼ 81' 6.3
- 20Nemanja Maksimović ▼ 66' 6.9
- 18M. Arambarri 7.2
- 9Ángel 6.5
- 7Mata 7.3
Dự bị 10
- 8Portillo ▲ 46' 6.9
- 24Timor ▲ 66' 6.9
- 38John Patrick ▲ 81' 6.3
- 14A. Palaversa
- 6Chema Rodríguez
- 29Juan Iglesias
- 21A. Diaby
- 4Etxeita
- 13David Soria
- 35S. Abdulai
- 1Jordi Masip 8.2
- 22Nacho Martínez 6.7
- 6Bruno 6.9
- 2Luis Pérez 6.9
- 15J. El Yamiq 7.6
- 17Roque Mesa ▼ 89' 6.9
- 20Fede 7.0
- 19Toni Suárez ▼ 72' 6.9
- 8Kike Pérez ▼ 84' 6.9
- 9S. Weissman ⚽ ▼ 84' 7.2
- 40Jota ▼ 72' 6.5
Dự bị 9
- 11Pablo Hervías ▲ 72' 6.9
- 10Óscar Plano ▲ 72' 6.7
- 14Rubén Alcaraz ▲ 84' 6.9
- 7Sergi Guardiola ▲ 84' 6.3
- 5Javier Sánchez ▲ 89'
- 28Ignasi Vilarrasa
- 13Roberto Jiménez
- 23Waldo Rubio
- 21Míchel
Thống kê
03⚑5
⚑920
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm8
4Trúng đích2
5Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
5Phạt góc9
4Việt vị2
13Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
2Cứu thua5
408Chuyền bóng363
304Chuyền chính xác243
75%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 67 - 25 | +42 | 86 | |
| 2 | 38 | 67 - 28 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 85 - 38 | +47 | 79 | |
| 4 | 38 | 53 - 33 | +20 | 77 | |
| 5 | 38 | 59 - 38 | +21 | 62 | |
| 6 | 38 | 50 - 50 | 0 | 61 | |
| 7 | 38 | 60 - 44 | +16 | 58 | |
| 8 | 38 | 55 - 57 | -2 | 53 | |
| 9 | 38 | 47 - 65 | -18 | 46 | |
| 10 | 38 | 46 - 42 | +4 | 46 | |
| 11 | 38 | 37 - 48 | -11 | 44 | |
| 12 | 38 | 36 - 58 | -22 | 44 | |
| 13 | 38 | 50 - 53 | -3 | 43 | |
| 14 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 28 - 43 | -15 | 38 | |
| 16 | 38 | 36 - 57 | -21 | 38 | |
| 17 | 38 | 34 - 55 | -21 | 36 | |
| 18 | 38 | 34 - 53 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 34 - 57 | -23 | 31 | |
| 20 | 38 | 29 - 52 | -23 | 30 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
40Trận đấu44
30Ghi được51
45Thủng lưới65
0.75Bàn thắng mỗi trận1.16
14Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn20
17Hiệp hai34