Getafe CF
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Real Valladolid

Getafe CF vs Real Valladolid

Tỷ số chung cuộc: Getafe CF 2-0 Real Valladolid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 22 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Getafe CF thắng 2, hòa 3, Real Valladolid thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 14
Sân vận động
Estadio Coliseum, Getafe
Phong độ
WLLDD Getafe CF
LLDWL Real Valladolid
  1. 35' Djené
  2. HT0-0
  3. 55' Juan Iglesias Álex Sola
  4. 60' Allan Nyom
  5. 60' Bertuğ Yıldırım
  6. 60' Anuar
  7. 65' Á. Rodríguez B. Yıldırım
  8. 66' Mario Martín S. Jurić
  9. 66' Juanmi Latasa A. Tuhami
  10. 70' Á. Rodríguez · A. Nyom 1-0
  11. 73' A. Nyom 2-0
  12. 75' Iván Sánchez Javi Sánchez
  13. 85' Marcos André M. Sylla
  14. 89' Domingos Duarte A. Nyom
  15. 89' Yellu Santiago Carles Pérez
  16. 90'+3 Iván Sánchez
  17. FT2-0

Đội hình

Getafe CF Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: José Bordalás
  1. 13David Soria 7.7
  2. 12A. Nyom ▼ 89' 8.2
  3. 2D. Dakonam 7.2
  4. 15O. Alderete 7.5
  5. 16Diego Rico 7.3
  6. 7Álex Sola ▼ 55' 6.3
  7. 8M. Arambarri 6.9
  8. 5Luis Milla 7.6
  9. 17Carles Pérez ▼ 89' 7.0
  10. 10B. Yıldırım ▼ 65' 6.3
  11. 6C. Uche 7.0

Dự bị 9

  1. 21Juan Iglesias ▲ 55' 6.2
  2. 18Á. Rodríguez ▲ 65' 7.2
  3. 22Domingos Duarte ▲ 89' 6.3
  4. 20Yellu Santiago ▲ 89' 6.3
  5. 4Juan Berrocal
  6. 1J. Letáček
  7. 34David Argüelles
  8. 27N. Aberdin
  9. 19P. González
Real Valladolid Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: P. Pezzolano
  1. 13K. Hein 7.0
  2. 2Luis Pérez 6.7
  3. 35J. Bah 6.5
  4. 5Javi Sánchez ▼ 75' 6.2
  5. 6C. Özkacar 6.9
  6. 22Lucas Rosa 6.2
  7. 11Raúl Moro 6.9
  8. 20S. Jurić ▼ 66' 6.9
  9. 8Kike Pérez 7.0
  10. 23A. Tuhami ▼ 66' 6.3
  11. 7M. Sylla ▼ 85' 6.2

Dự bị 12

  1. 12Mario Martín ▲ 66' 6.3
  2. 14Juanmi Latasa ▲ 66' 5.6
  3. 10Iván Sánchez ▲ 75' 6.6
  4. 9Marcos André ▲ 85' 6.7
  5. 16César de la Hoz
  6. 15E. Cömert
  7. 24Kenedy
  8. 3David Torres
  9. 30Raúl Chasco
  10. 1André Ferreira
  11. 4Víctor Meseguer
  12. 19A. Ndiaye

Thống kê

033
220
56%Kiểm soát bóng44%
12Dứt điểm6
5Trúng đích3
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
3Phạt góc2
4Việt vị4
15Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
3Cứu thua3
-1.21Bàn thắng ngăn chặn-1.21
330Chuyền bóng263
250Chuyền chính xác158
76%Chính xác chuyền60%
0.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.13

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Barcelona
38 102 - 39 +63 88
2
Real Madrid
38 78 - 38 +40 84
3
Atlético Madrid
38 68 - 30 +38 76
4
Athletic Bilbao
38 54 - 29 +25 70
5
Villarreal
38 71 - 51 +20 70
6
Real Betis
38 57 - 50 +7 60
7
RC Celta de Vigo
38 59 - 57 +2 55
8
Rayo Vallecano
38 41 - 45 -4 52
9
CA Osasuna
38 48 - 52 -4 52
10
R.C.D. Mallorca
38 35 - 44 -9 48
11
Real Sociedad
38 35 - 46 -11 46
12
Valencia
38 44 - 54 -10 46
13
Getafe CF
38 34 - 39 -5 42
14
R.C.D. Espanyol de Barcelona
38 40 - 51 -11 42
15
Deportivo Alavés
38 38 - 48 -10 42
16
Girona FC
38 44 - 60 -16 41
17
Sevilla F.C.
38 42 - 55 -13 41
18
CD Leganés
38 39 - 56 -17 40
19
UD Las Palmas
38 40 - 61 -21 32
20
Real Valladolid
38 26 - 90 -64 16
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu47
41Ghi được48
49Thủng lưới104
0.84Bàn thắng mỗi trận1.02
16Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn31
24Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu