Real Valladolid vs Getafe CF
Tỷ số chung cuộc: Real Valladolid 0-0 Getafe CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 4 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Valladolid thắng 5, hòa 3, Getafe CF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 38
- Sân vận động
- Estadio Municipal José Zorrilla, Valladolid
- Trọng tài
- José Munuera
- Phong độ
- LLDWL Real Valladolid
- WLLDD Getafe CF
- 17' ▲ David Torres ▼ Javier Sánchez
- 45'+5 Jawad El Yamiq
- 45'+5 Gastón Álvarez
- 45'+4 Juan Iglesias
- HT0-0
- 62' ▲ Sergio León ▼ Luis Pérez
- 62' ▲ Lucas Rosa ▼ Kike Pérez
- 66' ▲ Luis Milla ▼ M. Arambarri
- 71' ▲ Escudero ▼ D. Machís
- 71' ▲ Kenedy ▼ L. Olaza
- 78' ▲ Ángel Algobia ▼ Carles Aleñá
- 78' ▲ Domingos Duarte ▼ O. Alderete
- 90'+4 Juanmi Latasa
- 90'+5 ▲ F. Angileri ▼ Jaime Mata
- FT0-0
Đội hình
- 1Jordi Masip 7.2
- 2Luis Pérez ▼ 62' 6.9
- 5Javier Sánchez ▼ 17' 6.7
- 15J. El Yamiq 7.3
- 12L. Olaza ▼ 71' 7.0
- 4Kike Pérez ▼ 62' 6.9
- 17Roque Mesa 6.7
- 6Álvaro Aguado 7.2
- 11G. Plata 7.5
- 25C. Larin 7.2
- 22D. Machís ▼ 71' 6.7
Dự bị 12
- 32David Torres ▲ 17' 6.6
- 7Sergio León ▲ 62' 6.7
- 39Lucas Rosa ▲ 62' 6.7
- 18Escudero ▲ 71' 6.7
- 19Kenedy ▲ 71' 6.7
- 46B. Akinsola
- 40Mario Maroto
- 10Óscar Plano
- 21Iván Sánchez
- 42Víctor Rofino
- 13Asenjo
- 27Iván Fresneda
- 13David Soria 6.9
- 21Juan Iglesias 7.0
- 23S. Mitrović 7.3
- 15O. Alderete ▼ 78' 7.2
- 4G. Álvarez 6.3
- 22D. Suárez 6.6
- 18M. Arambarri ▼ 66' 6.3
- 20N. Maksimović 6.9
- 7Jaime Mata ▼ 90' 6.0
- 11Carles Aleñá ▼ 78' 6.2
- 14Juanmi Latasa 7.2
Dự bị 11
- 5Luis Milla ▲ 66' 6.6
- 16Ángel Algobia ▲ 78' 6.3
- 6Domingos Duarte ▲ 78' 6.7
- 3F. Angileri ▲ 90'
- 17M. El Haddadi
- 8Jaime Seoane
- 12J. Amavi
- 1Kiko Casilla
- 24Gonzalo Villar
- 19Borja Mayoral
- 27Diego Conde
Thống kê
01⚑6
⚑130
80%Kiểm soát bóng20%
15Dứt điểm4
0Trúng đích1
12Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
6Phạt góc1
2Việt vị1
9Phạm lỗi25
1Thẻ vàng3
1Cứu thua0
587Chuyền bóng157
491Chuyền chính xác65
84%Chính xác chuyền41%
0.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
55Trận đấu51
49Ghi được44
77Thủng lưới59
0.89Bàn thắng mỗi trận0.86
17Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai26