Getafe CF vs Real Valladolid
Tỷ số chung cuộc: Getafe CF 2-3 Real Valladolid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 1 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Getafe CF thắng 2, hòa 3, Real Valladolid thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 7
- Sân vận động
- Coliseum Alfonso Pérez, Getafe
- Trọng tài
- Alejandro Muñiz
- Phong độ
- WLLDD Getafe CF
- LLDWL Real Valladolid
- -5' Monchu
- 11' Kike Pérez
- 14' Joaquín Fernández
- 18' Djené
- 20' 0-1 Sergio León11m
- 29' Borja Mayoral · M. Arambarri 1-1
- 31' D. Suárez · Domingos Duarte 2-1
- 33' ▲ J. El Yamiq ▼ Joaquín Fernández
- 37' 2-2 Sergio León · Kike Pérez
- HT2-2
- 46' ▲ Jaime Seoane ▼ Ángel Algobia
- 46' ▲ Z. Feddal ▼ J. El Yamiq
- 48' 2-3 Óscar Plano
- 63' ▲ M. El Haddadi ▼ M. Arambarri
- 69' David Soria
- 72' Álvaro Aguado
- 75' ▲ Latasa ▼ Juan Iglesias
- 79' ▲ S. Weissman ▼ Sergio León
- 79' ▲ Iván Sánchez ▼ Óscar Plano
- 82' ▲ S. Mitrović ▼ Jaime Seoane
- 86' ▲ M. Malsa ▼ Roque Mesa
- 90'+3 Jordi Masip
- FT2-3
Đội hình
- 13David Soria 6.5
- 22D. Suárez ⚽ 7.3
- 2D. Dakonam 5.9
- 6Domingos Duarte ⇢ 6.7
- 4G. Álvarez 6.5
- 21Juan Iglesias ▼ 75' 6.0
- 11Carles Aleñá 6.2
- 18M. Arambarri ⇢ ▼ 63' 6.9
- 16Ángel Algobia ▼ 46' 6.2
- 10E. Ünal 6.3
- 19Borja Mayoral ⚽ 7.5
Dự bị 11
- 8Jaime Seoane ▲ 46' 6.6
- 17M. El Haddadi ▲ 63' 6.6
- 14Latasa ▲ 75' 7.0
- 23S. Mitrović ▲ 82' 6.5
- 12J. Amavi
- 27Diego Conde
- 3F. Angileri
- 28John Patrick
- 1Kiko Casilla
- 15O. Alderete
- 7Mata
- 1Jordi Masip 7.7
- 27Iván Fresneda 7.3
- 24Joaquín Fernández ▼ 33' 6.3
- 5Javier Sánchez 6.7
- 18Escudero 7.0
- 4Kike Pérez ⇢ 7.2
- 17Roque Mesa ▼ 86' 6.9
- 6Álvaro Aguado 6.2
- 11G. Plata 7.2
- 7Sergio León ⚽2 ▼ 79' 8.3
- 10Óscar Plano ⚽ ▼ 79' 7.2
Dự bị 10
- 15J. El Yamiq ▲ 33' 7.0
- 3Z. Feddal ▲ 46' 7.0
- 9S. Weissman ▲ 79' 6.7
- 21Iván Sánchez ▲ 79' 6.3
- 14M. Malsa ▲ 86' 6.3
- 31Álvaro Aceves
- 20J. Narváez
- 12L. Olaza
- 8Monchu
- 39Lucas Rosa
Thống kê
02⚑4
⚑250
44%Kiểm soát bóng56%
14Dứt điểm14
6Trúng đích7
3Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm9
5Bị chặn4
4Phạt góc2
1Việt vị3
23Phạm lỗi13
2Thẻ vàng5
4Cứu thua4
320Chuyền bóng435
245Chuyền chính xác365
77%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
51Trận đấu55
44Ghi được49
59Thủng lưới77
0.86Bàn thắng mỗi trận0.89
16Giữ sạch lưới17
17Trên 2.5 bàn24
26Hiệp hai20