Real Valladolid vs Getafe CF
Tỷ số chung cuộc: Real Valladolid 2-1 Getafe CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 6 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Valladolid thắng 5, hòa 3, Getafe CF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 26
- Sân vận động
- Estadio Municipal José Zorrilla, Valladolid
- Trọng tài
- Mario Melero
- Phong độ
- LLDWL Real Valladolid
- WLLDD Getafe CF
- 14' Óscar Plano · F. Orellana 1-0
- 24' S. Weissman 2-0
- 37' 2-1 Mata · E. Ünal
- HT2-1
- 46' ▲ T. Kubo ▼ D. Suárez
- 54' Takefusa Kubo
- 56' Rubén Alcaraz
- 57' Allan Nyom
- 59' ▲ J. Hernández ▼ E. Ünal
- 71' ▲ K. Kodro ▼ Sergi Guardiola
- 71' ▲ Míchel ▼ Roque Mesa
- 71' ▲ Fede ▼ Rubén Alcaraz
- 79' ▲ Ángel ▼ Nemanja Maksimović
- 80' Fede San Emeterio
- 83' ▲ Jota ▼ F. Orellana
- 85' Jaime Mata
- 88' ▲ Timor ▼ A. Nyom
- 88' ▲ Portillo ▼ Carles Aleñá
- 89' ▲ Luis Pérez ▼ Óscar Plano
- FT2-1
Đội hình
- 13Roberto Jiménez 6.3
- 25L. Olaza 6.3
- 18S. Janko 6.7
- 15J. El Yamiq 7.3
- 12F. Orellana ⇢ ▼ 83' 6.7
- 14Rubén Alcaraz ▼ 71' 6.9
- 17Roque Mesa ▼ 71' 6.5
- 24Joaquín Fernández 6.6
- 10Óscar Plano ⚽ ▼ 89' 6.9
- 7Sergi Guardiola ▼ 71' 6.6
- 9S. Weissman ⚽ 7.3
Dự bị 12
- 3K. Kodro ▲ 71' 6.3
- 21Míchel ▲ 71' 6.7
- 20Fede ▲ 71' 6.7
- 40Jota ▲ 83' 6.7
- 2Luis Pérez ▲ 89'
- 23Waldo Rubio
- 22Nacho Martínez
- 5Javier Sánchez
- 19Toni Villa
- 8Kike Pérez
- 1Jordi Masip
- 6Bruno
- 13David Soria 6.3
- 12A. Nyom ▼ 88' 6.5
- 22D. Suárez ▼ 46' 6.2
- 2D. Dakonam 6.3
- 3E. Cabaco 6.3
- 17M. Olivera 7.0
- 20Nemanja Maksimović ▼ 79' 6.5
- 18M. Arambarri 7.2
- 11Carles Aleñá ▼ 88' 6.9
- 7Mata ⚽ 7.0
- 10E. Ünal ⇢ ▼ 59' 7.5
Dự bị 9
- 5T. Kubo ▲ 46' 7.2
- 23J. Hernández ▲ 59' 6.7
- 9Ángel ▲ 79' 6.5
- 24Timor ▲ 88'
- 8Portillo ▲ 88'
- 21S. Chakla
- 1Rubén Yáñez
- 40E. Akurugu
- 6Chema Rodríguez
Thống kê
02⚑1
⚑621
50%Kiểm soát bóng50%
4Dứt điểm9
3Trúng đích2
1Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn1
1Phạt góc6
3Việt vị1
16Phạm lỗi19
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua1
300Chuyền bóng281
182Chuyền chính xác156
61%Chính xác chuyền56%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 67 - 25 | +42 | 86 | |
| 2 | 38 | 67 - 28 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 85 - 38 | +47 | 79 | |
| 4 | 38 | 53 - 33 | +20 | 77 | |
| 5 | 38 | 59 - 38 | +21 | 62 | |
| 6 | 38 | 50 - 50 | 0 | 61 | |
| 7 | 38 | 60 - 44 | +16 | 58 | |
| 8 | 38 | 55 - 57 | -2 | 53 | |
| 9 | 38 | 47 - 65 | -18 | 46 | |
| 10 | 38 | 46 - 42 | +4 | 46 | |
| 11 | 38 | 37 - 48 | -11 | 44 | |
| 12 | 38 | 36 - 58 | -22 | 44 | |
| 13 | 38 | 50 - 53 | -3 | 43 | |
| 14 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 28 - 43 | -15 | 38 | |
| 16 | 38 | 36 - 57 | -21 | 38 | |
| 17 | 38 | 34 - 55 | -21 | 36 | |
| 18 | 38 | 34 - 53 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 34 - 57 | -23 | 31 | |
| 20 | 38 | 29 - 52 | -23 | 30 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
44Trận đấu40
51Ghi được30
65Thủng lưới45
1.16Bàn thắng mỗi trận0.75
5Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn13
34Hiệp hai17