Valencia vs Rayo Vallecano
Tỷ số chung cuộc: Valencia 0-1 Rayo Vallecano tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Valencia thắng 1, hòa 4, Rayo Vallecano thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio de Mestalla, Valencia
- Phong độ
- LDLLL Valencia
- LLDLW Rayo Vallecano
- 7' 0-1 P. Ciss · Isi Palazón
- HT0-1
- 46' ▲ Jesús Vázquez ▼ José Gayà
- 52' Giorgi Mamardashvili
- 52' Randy Nteka
- 59' ▲ Adri Embarba ▼ Jorge de Frutos
- 60' ▲ Pepelu ▼ E. Barrenechea
- 60' ▲ Rafa Mir ▼ Germán Valera
- 60' ▲ Sergio Camello ▼ Randy Nteka
- 71' Isi Palazón
- 72' Yarek Gasiorowski
- 72' ▲ Pedro Díaz ▼ Isi Palazón
- 78' ▲ I. Balliu ▼ Álvaro García
- 78' ▲ Unai López ▼ Óscar Valentín
- 89' ▲ Fran Pérez ▼ Yarek Gąsiorowski
- 89' ▲ Sergi Canós ▼ Luis Rioja
- FT0-1
Đội hình
- 25G. Mamardashvili 6.3
- 16Diego López 6.9
- 15César Tárrega 7.2
- 3Cristhian Mosquera 6.6
- 24Yarek Gąsiorowski ▼ 89' 7.9
- 14José Gayà ▼ 46' 6.9
- 22Luis Rioja ▼ 89' 7.2
- 5E. Barrenechea ▼ 60' 6.3
- 8Javi Guerra 7.0
- 30Germán Valera ▼ 60' 6.7
- 9Hugo Duro 6.5
Dự bị 11
- 21Jesús Vázquez ▲ 46' 6.9
- 18Pepelu ▲ 60' 7.9
- 11Rafa Mir ▲ 60' 6.2
- 23Fran Pérez ▲ 89' 6.7
- 7Sergi Canós ▲ 89' 6.3
- 1Jaume Doménech
- 38Iker Córdoba
- 6Hugo Guillamón
- 13S. Dimitrievski
- 10André Almeida
- 17Dani Gómez
- 13A. Batalla 7.7
- 2A. Rațiu 7.3
- 24F. Lejeune 7.7
- 16A. Mumin 7.2
- 3Pep Chavarría 7.2
- 6P. Ciss ⚽ 7.5
- 23Óscar Valentín ▼ 78' 6.9
- 19Jorge de Frutos ▼ 59' 6.9
- 7Isi Palazón ⇢ ▼ 72' 7.0
- 18Álvaro García ▼ 78' 7.2
- 11Randy Nteka ▼ 60' 6.6
Dự bị 12
- 21Adri Embarba ▲ 59' 6.5
- 14Sergio Camello ▲ 60' 6.3
- 4Pedro Díaz ▲ 72' 6.2
- 20I. Balliu ▲ 78' 6.6
- 17Unai López ▲ 78' 6.6
- 10J. Rodríguez
- 5Aridane Hernández
- 1Dani Cárdenas
- 15Gerard Gumbau
- 8Ó. Trejo
- 22A. Espino
- 12Sergi Guardiola
Thống kê
02⚑9
⚑420
61%Kiểm soát bóng39%
14Dứt điểm6
6Trúng đích1
6Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
9Phạt góc4
2Việt vị3
5Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
0Cứu thua5
0.68Bàn thắng ngăn chặn0.68
462Chuyền bóng311
379Chuyền chính xác208
82%Chính xác chuyền67%
1.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.90
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu48
57Ghi được57
67Thủng lưới62
1.16Bàn thắng mỗi trận1.19
13Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai29