Valencia vs Rayo Vallecano
Tỷ số chung cuộc: Valencia 0-0 Rayo Vallecano tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Valencia thắng 1, hòa 4, Rayo Vallecano thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 35
- Sân vận động
- Estadio de Mestalla, Valencia
- Phong độ
- LDLLL Valencia
- LLDLW Rayo Vallecano
- 32' Jorge de Frutos
- HT0-0
- 46' ▲ Isi Palazón ▼ Óscar Trejo
- 58' Thierry Correia
- 60' ▲ Roman Yaremchuk ▼ Sergi Canós
- 66' ▲ Randy Nteka ▼ Jorge de Frutos
- 66' ▲ Ismaila Ciss ▼ Miguel Crespo
- 76' ▲ André Almeida ▼ Javier Guerra
- 76' ▲ Dimitri Foulquier ▼ Thierry Correia
- 76' ▲ Josep Chavarría ▼ Álvaro García
- 81' ▲ Unai López ▼ Óscar Valentín
- 88' ▲ Alberto Mari ▼ Hugo Duro
- 88' ▲ Selim Amallah ▼ Peter González
- 90'+4 Unai López
- FT0-0
Đội hình
- 25Giorgi Mamardashvili 7.2
- 12Thierry Correia ▼ 76' 7.5
- 3Cristhian Mosquera 7.5
- 15Cenk Özkaçar 7.2
- 34Yarek Gasiorowski 6.9
- 8Javier Guerra ▼ 76' 6.7
- 18Pepelu 7.3
- 11Peter González ▼ 88' 7.7
- 16Diego Lopez 6.7
- 7Sergi Canós ▼ 60' 7.2
- 9Hugo Duro ▼ 88' 6.6
Dự bị 12
- 17Roman Yaremchuk ▲ 60' 6.2
- 20Dimitri Foulquier ▲ 76' 6.7
- 10André Almeida ▲ 76' 6.6
- 19Selim Amallah ▲ 88' 6.6
- 22Alberto Mari ▲ 88' 6.6
- 49Vicent Abril
- 13Cristian Rivero
- 14José Luis Gayà
- 31Rubén Iranzo
- 6Hugo Guillamón
- 27Pablo Gozálbez
- 30Hugo González
- 1Stole Dimitrievski 8.3
- 20Iván Balliu 6.9
- 16Abdul Mumin 7.2
- 24Florian Lejeune 7.3
- 12Alfonso Espino 7.0
- 15Miguel Crespo ▼ 66' 6.9
- 23Óscar Valentín ▼ 81' 6.6
- 19Jorge de Frutos ▼ 66' 6.3
- 8Óscar Trejo ▼ 46' 6.9
- 18Álvaro García ▼ 76' 6.6
- 34Sergio Camello 6.9
Dự bị 12
- 7Isi Palazón ▲ 46' 6.9
- 21Ismaila Ciss ▲ 66' 6.7
- 11Randy Nteka ▲ 66' 6.7
- 3Josep Chavarría ▲ 76' 6.7
- 17Unai López ▲ 81' 6.7
- 13Dani Cárdenas
- 2Andrei Rațiu
- 5Aridane Hernández
- 14Kike Pérez
- 10Bebé
- 9Radamel Falcao
- 22Raúl de Tomás
Thống kê
01⚑6
⚑320
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm12
5Trúng đích1
3Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn4
6Phạt góc3
5Việt vị3
14Phạm lỗi21
1Thẻ vàng2
2Cứu thua5
373Chuyền bóng376
277Chuyền chính xác276
74%Chính xác chuyền73%
1.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.57
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
48Trận đấu48
54Ghi được48
57Thủng lưới59
1.13Bàn thắng mỗi trận1
18Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai26