Girona FC vs Rayo Vallecano
Tỷ số chung cuộc: Girona FC 0-0 Rayo Vallecano tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 25 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Girona FC thắng 3, hòa 2, Rayo Vallecano thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadi Municipal de Montilivi, Girona
- Phong độ
- DDLWW Girona FC
- LLDLW Rayo Vallecano
- 20' Viktor Tsygankov
- 33' ▲ Jorge de Frutos ▼ Pep Chavarría
- 45' Pedro Díaz
- HT0-0
- 46' ▲ Unai López ▼ Isi Palazón
- 46' ▲ Gerard Gumbau ▼ Pedro Díaz
- 58' Abel Ruíz
- 60' ▲ Álvaro García ▼ Adri Embarba
- 64' Unai López
- 67' ▲ C. Stuani ▼ Abel Ruiz
- 67' ▲ A. Danjuma ▼ Bryan Gil
- 75' ▲ G. Misehouy ▼ Y. Asprilla
- 78' ▲ Randy Nteka ▼ Sergio Camello
- 83' Yangel Herrera
- 89' Iván Balliu
- 90'+3 Andrei Rațiu
- FT0-0
Đội hình
- 13P. Gazzaniga 6.9
- 4Arnau Martínez 7.2
- 5David López 7.3
- 17D. Blind 7.3
- 3Miguel Gutiérrez 7.7
- 8V. Tsyhankov 7.2
- 23Iván Martín 7.7
- 21Y. Herrera 7.3
- 20Bryan Gil ▼ 67' 6.5
- 10Y. Asprilla ▼ 75' 6.9
- 9Abel Ruiz ▼ 67' 6.7
Dự bị 12
- 7C. Stuani ▲ 67' 6.2
- 11A. Danjuma ▲ 67' 7.0
- 27G. Misehouy ▲ 75' 6.3
- 22J. Solís
- 14Oriol Romeu
- 18L. Krejčí
- 6D. van de Beek
- 25Pau López
- 19B. Miovski
- 24Portu
- 15Juanpe
- 16Alejandro Francés
- 13A. Batalla 6.9
- 20I. Balliu 6.9
- 24F. Lejeune 7.2
- 16A. Mumin 7.5
- 3Pep Chavarría ▼ 33' 7.0
- 2A. Rațiu 7.0
- 4Pedro Díaz ▼ 46' 6.3
- 23Óscar Valentín 6.9
- 21Adri Embarba ▼ 60' 6.7
- 7Isi Palazón ▼ 46' 6.6
- 14Sergio Camello ▼ 78' 6.7
Dự bị 12
- 19Jorge de Frutos ▲ 33' 7.0
- 17Unai López ▲ 46' 6.7
- 15Gerard Gumbau ▲ 46' 6.5
- 18Álvaro García ▲ 60' 6.7
- 11Randy Nteka ▲ 78' 6.5
- 8Ó. Trejo
- 10J. Rodríguez
- 5Aridane Hernández
- 12Sergi Guardiola
- 6P. Ciss
- 1Dani Cárdenas
- 9Raúl de Tomás
Thống kê
03⚑4
⚑340
71%Kiểm soát bóng29%
11Dứt điểm2
1Trúng đích0
7Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
4Phạt góc3
2Việt vị0
8Phạm lỗi16
3Thẻ vàng4
0Cứu thua1
0.09Bàn thắng ngăn chặn0.09
642Chuyền bóng261
570Chuyền chính xác198
89%Chính xác chuyền76%
2.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.35
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu48
61Ghi được57
88Thủng lưới62
1.11Bàn thắng mỗi trận1.19
13Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai29