Girona FC vs Rayo Vallecano
Tỷ số chung cuộc: Girona FC 3-1 Rayo Vallecano tại Cúp Nhà vua Tây Ban Nha, 17 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Girona FC thắng 3, hòa 2, Rayo Vallecano thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Cúp Nhà vua Tây Ban Nha · Round of 16
- Sân vận động
- Estadi Municipal de Montilivi, Girona
- Phong độ
- DDLWW Girona FC
- LLDLW Rayo Vallecano
- 15' C. Stuani · Portu 1-0
- 19' C. Stuani11m 2-0
- 26' D. Blind · Portu 3-0
- 36' 3-1 R. Nteka
- 45'+2 Cristhian Stuani
- 45'+2 Randy Nteka
- HT3-1
- 46' ▲ A. Yaakobishvili ▼ Juanpe
- 46' ▲ Yan Couto ▼ Arnau Martínez
- 60' ▲ Valery ▼ V. Tsyhankov
- 61' ▲ Aleix García ▼ Y. Herrera
- 66' ▲ Álvaro García ▼ Isi Palazón
- 66' ▲ Ó. Trejo ▼ Raúl de Tomás
- 75' ▲ Iván Martín ▼ J. Solís
- 75' ▲ R. Falcao ▼ Jorge de Frutos
- 83' ▲ José Pozo ▼ Óscar Valentín
- FT3-1
Đội hình
- 1Juan Carlos 6.9
- 4Arnau Martínez ▼ 46' 6.3
- 15Juanpe ▼ 46' 6.9
- 17D. Blind ⚽ 8.2
- 3Miguel Gutiérrez 7.5
- 22J. Solís ▼ 75' 6.3
- 21Y. Herrera ▼ 61' 7.2
- 8V. Tsyhankov ▼ 60' 7.7
- 24Portu ⇢2 9.3
- 16Sávio 7.3
- 7C. Stuani ⚽2 8.2
Dự bị 11
- 35A. Yaakobishvili ▲ 46' 8.0
- 20Yan Couto ▲ 46' 6.9
- 11Valery ▲ 60' 6.7
- 14Aleix García ▲ 66' 6.9
- 23Iván Martín ▲ 75' 6.7
- 13P. Gazzaniga
- 27Eric Monjonell
- 26Toni Fuidias
- 18Pablo Torre
- 6I. Kébé
- 9A. Dovbyk
- 13Dani Cárdenas 7.6
- 2A. Rațiu 6.9
- 16A. Mumin 6.3
- 4Martín Pascual 7.0
- 3Pep Chavarría 6.9
- 7Isi Palazón ▼ 66' 6.2
- 23Óscar Valentín ▼ 83' 7.2
- 17Unai López 7.5
- 19Jorge de Frutos ▼ 75' 6.9
- 22Raúl de Tomás ▼ 66' 7.2
- 11R. Nteka ⚽ 6.6
Dự bị 10
- 18Álvaro García ▲ 66' 6.9
- 8Ó. Trejo ▲ 66' 6.5
- 9R. Falcao ▲ 75' 6.9
- 6José Pozo ▲ 83' 6.6
- 12A. Espino
- 5Aridane Hernández
- 24F. Lejeune
- 20I. Balliu
- 1S. Dimitrievski
- 34Sergio Camello
Thống kê
01⚑3
⚑710
55%Kiểm soát bóng45%
18Dứt điểm21
8Trúng đích3
5Chệch đích9
10Sút trong vòng cấm14
8Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn9
3Phạt góc7
2Việt vị0
10Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
2Cứu thua5
567Chuyền bóng449
522Chuyền chính xác409
92%Chính xác chuyền91%
So sánh
49Trận đấu48
113Ghi được48
61Thủng lưới59
2.31Bàn thắng mỗi trận1
14Giữ sạch lưới17
32Trên 2.5 bàn18
64Hiệp hai26