Getafe CF vs RC Celta de Vigo
Tỷ số chung cuộc: Getafe CF 1-0 RC Celta de Vigo tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 3 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Getafe CF thắng 4, hòa 4, RC Celta de Vigo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 33
- Sân vận động
- Coliseum Alfonso Pérez, Getafe
- Trọng tài
- Guillermo Cuadra
- Phong độ
- WWLLD Getafe CF
- DLLDD RC Celta de Vigo
- 3' E. Ünal11m 1-0
- 7' Stefan Mitrović
- 21' Joseph Aidoo
- 24' Damián Suárez
- 26' ▲ Carles Pérez ▼ Kevin Vázquez
- 39' Mauro Arambarri
- 39' Javi Galán
- HT1-0
- 46' ▲ L. de la Torre ▼ Javi Galán
- 46' ▲ H. Seferović ▼ J. Strand Larsen
- 60' Djené
- 62' Luca De La Torre
- 66' ▲ Ángel Algobia ▼ M. Arambarri
- 70' Juan Iglesias
- 74' ▲ M. El Haddadi ▼ Juan Iglesias
- 74' ▲ Portu ▼ Jaime Mata
- 76' ▲ Gonçalo Paciência ▼ Gabri Veiga
- 77' Joseph Aidoo
- 77' Joseph Aidoo
- 79' Gastón Álvarez
- 87' Haris Seferović
- 90'+2 Enes Ünal
- 90' ▲ F. Angileri ▼ S. Mitrović
- 90' ▲ O. Alderete ▼ Carles Aleñá
- FT1-0
Đội hình
- 13David Soria 7.2
- 22D. Suárez 6.7
- 2D. Dakonam 7.3
- 23S. Mitrović ▼ 90' 6.6
- 4G. Álvarez 6.3
- 21Juan Iglesias ▼ 74' 6.3
- 18M. Arambarri ▼ 66' 7.0
- 20N. Maksimović 7.2
- 11Carles Aleñá ▼ 90' 7.2
- 10E. Ünal ⚽ 8.3
- 7Jaime Mata ▼ 74' 6.6
Dự bị 12
- 16Ángel Algobia ▲ 66' 7.0
- 17M. El Haddadi ▲ 74' 5.9
- 9Portu ▲ 74' 6.7
- 3F. Angileri ▲ 90'
- 15O. Alderete ▲ 90'
- 1Kiko Casilla
- 14Juanmi Latasa
- 27Diego Conde
- 12J. Amavi
- 8Jaime Seoane
- 6Domingos Duarte
- 19Borja Mayoral
- 13Iván Villar 6.9
- 2Hugo Mallo 6.7
- 15J. Aidoo 6.0
- 4Unai Núñez 7.2
- 17Javi Galán ▼ 46' 6.2
- 20Kevin Vázquez ▼ 26' 6.2
- 24Gabri Veiga ▼ 76' 6.3
- 8Fran Beltrán 6.7
- 11F. Cervi 7.3
- 10Iago Aspas 6.9
- 18J. Strand Larsen ▼ 46' 6.2
Dự bị 12
- 7Carles Pérez ▲ 26' 6.9
- 23L. de la Torre ▲ 46' 6.6
- 22H. Seferović ▲ 46' 6.5
- 9Gonçalo Paciência ▲ 76' 6.3
- 38Sergio Barcia
- 5Óscar Rodríguez
- 29Miguel Rodríguez
- 21A. Solari
- 34Christian Joel
- 26Carlos Domínguez
- 37Hugo Sotelo
- 19W. Swedberg
Thống kê
07⚑1
⚑551
34%Kiểm soát bóng66%
14Dứt điểm7
4Trúng đích1
8Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
1Phạt góc5
21Phạm lỗi14
7Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
280Chuyền bóng527
170Chuyền chính xác419
61%Chính xác chuyền80%
2.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.25
So sánh
51Trận đấu45
44Ghi được59
59Thủng lưới62
0.86Bàn thắng mỗi trận1.31
16Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn24
26Hiệp hai31