RC Celta de Vigo vs Getafe CF
Tỷ số chung cuộc: RC Celta de Vigo 0-2 Getafe CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 17 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: RC Celta de Vigo thắng 2, hòa 2, Getafe CF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Abanca-Balaídos, Vigo
- Phong độ
- DDLLD RC Celta de Vigo
- LWWLL Getafe CF
- 45' Christantus Uche
- HT0-0
- 47' 0-1 A. Liso · C. Uche
- 56' Williot Swedberg
- 57' ▲ H. Sotelo ▼ F. Beltran
- 57' ▲ J. El Abdellaoui ▼ W. Swedberg
- 57' ▲ B. Zaragoza ▼ M. Ristic
- 67' ▲ B. Iglesias ▼ F. Jutgla
- 72' 0-2 C. Uche · I. Bekhoucha
- 78' ▲ A. Sola ▼ A. Liso
- 81' David Soria
- 82' ▲ P. Duran ▼ Y. Lago
- 87' Javi Rodríguez
- 90' Marcos Alonso
- FT0-2
Đội hình
- 13I. Radu
- 32J. Rodriguez
- 29Y. Lago▼ 82'
- 20M. Alonso
- 3O. Mingueza
- 8F. Beltran▼ 57'
- 6I. Moriba
- 21M. Ristic▼ 57'
- 10I. Aspas
- 9F. Jutgla▼ 67'
- 19W. Swedberg▼ 57'
Dự bị 12
- 1I. Villar
- 5S. Carreira
- 24C. Dominguez
- 17J. Rueda
- 12M. Fernandez
- 16M. Roman
- 22H. Sotelo▲ 57'
- 23H. Alvarez
- 18P. Duran▲ 82'
- 39J. El Abdellaoui▲ 57'
- 7B. Iglesias▲ 67'
- 15B. Zaragoza▲ 57'
- 13D. Soria
- 31I. Bekhoucha
- 21J. Iglesias
- 2Djene
- 16D. Rico
- 26Davinchi
- 6M. Martin
- 5L. Milla
- 8M. Arambarri
- 23A. Liso▼ 78'
- 10C. Uche
Dự bị 7
- 1J. Letacek
- 33M. Vilaplana Dachs
- 30A. R. Alcantara
- 7A. Sola▲ 78'
- 20C. da Costa
- 19Peter Federico
- 37Joselu
Thống kê
03⚑9
⚑320
69%Kiểm soát bóng31%
11Dứt điểm10
3Trúng đích3
3Chệch đích3
5Bị chặn4
9Phạt góc3
2Việt vị0
15Phạm lỗi17
3Thẻ vàng2
1Cứu thua4
571Chuyền bóng257
88%Chính xác chuyền73%
0.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.43
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
56Trận đấu42
78Ghi được34
73Thủng lưới41
1.39Bàn thắng mỗi trận0.81
14Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn11
49Hiệp hai19