Getafe CF vs RC Celta de Vigo
Tỷ số chung cuộc: Getafe CF 3-2 RC Celta de Vigo tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 11 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Getafe CF thắng 2, hòa 2, RC Celta de Vigo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 24
- Sân vận động
- Estadio Coliseum, Getafe
- Phong độ
- LWWLL Getafe CF
- DDLLD RC Celta de Vigo
- 38' Mason Greenwood
- 41' Borja Mayoral 1-0
- 45'+2 Jaime Mata 2-0
- HT2-0
- 50' Renato Tapia
- 55' ▲ Iago Aspas ▼ Jailson
- 55' ▲ Tadeo Allende ▼ Óscar Mingueza
- 62' Mason Greenwood
- 71' 2-1 Jørgen Strand Larsen · Javier Manquillo
- 75' ▲ Carles Aleñá ▼ Jordi Martín
- 80' ▲ Anastasios Douvikas ▼ Jørgen Strand Larsen
- 80' ▲ Hugo Sotelo ▼ Renato Tapia
- 82' Mihailo Ristić
- 85' 2-2 Tadeo Allende · Iago Aspas
- 86' ▲ Kevin Vázquez ▼ Javier Manquillo
- 87' ▲ Ilaix Moriba ▼ Nemanja Maksimović
- 87' ▲ José Ángel Carmona ▼ Juan Iglesias
- 89' Jaime Mata · Mason Greenwood 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 13David Soria
- 21Juan Iglesias▼ 87'
- 2Djené
- 15Omar Alderete
- 16Diego Rico
- 12Mason Greenwood
- 20Nemanja Maksimović▼ 87'
- 5Luis Milla
- 32Jordi Martín▼ 75'
- 19Borja Mayoral
- 7Jaime Mata
Dự bị 9
- 11Carles Aleñá▲ 75'
- 24Ilaix Moriba▲ 87'
- 18José Ángel Carmona▲ 87'
- 1Daniel Fuzato
- 6Domingos Duarte
- 33Alejandro Herranz
- 25Yellu Santiago
- 9Óscar Rodríguez
- 14Juanmi Latasa
- 25Vicente Guaita
- 5Renato Tapia▼ 80'
- 4Unai Núñez
- 28Carlos Domínguez
- 22Javier Manquillo▼ 86'
- 16Jailson▼ 55'
- 8Fran Beltrán
- 21Mihailo Ristić
- 3Óscar Mingueza▼ 55'
- 18Jørgen Strand Larsen▼ 80'
- 14Luca De La Torre
Dự bị 12
- 9Tadeo Allende▲ 55'
- 10Iago Aspas▲ 55'
- 30Hugo Sotelo▲ 80'
- 12Anastasios Douvikas▲ 80'
- 20Kevin Vázquez▲ 86'
- 13Iván Villar
- 26Coke Carrillo
- 2Carl Starfelt
- 23Manuel Sánchez
- 11Franco Cervi
- 7Carles Pérez
- 24Miguel Rodríguez
Thống kê
01⚑0
⚑420
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm9
4Trúng đích4
4Chệch đích3
3Bị chặn2
0Phạt góc4
3Việt vị2
16Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
2Cứu thua1
395Chuyền bóng421
68%Chính xác chuyền73%
2.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.19
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
48Trận đấu48
70Ghi được70
64Thủng lưới65
1.46Bàn thắng mỗi trận1.46
14Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn28
34Hiệp hai43