RC Celta de Vigo
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Getafe CF

RC Celta de Vigo vs Getafe CF

Tỷ số chung cuộc: RC Celta de Vigo 1-1 Getafe CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 24 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Celta de Vigo thắng 2, hòa 4, Getafe CF thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 11
Sân vận động
Abanca-Balaídos, Vigo
Trọng tài
Pablo González
Phong độ
DLLDD RC Celta de Vigo
WWLLD Getafe CF
  1. 30' Óscar Mingueza Hugo Mallo
  2. 32' J. Amavi F. Angileri
  3. 42' Unai Núñez
  4. 43' 0-1 E. Ünal
  5. HT0-1
  6. 65' Carles Pérez F. Cervi
  7. 65' Gonçalo Paciência J. Strand Larsen
  8. 72' Portu Borja Mayoral
  9. 78' R. Tapia Fran Beltrán
  10. 78' L. de la Torre Gabri Veiga
  11. 84' Jaime Mata
  12. 84' Mata E. Ünal
  13. 84' Jaime Seoane Luis Milla
  14. 89' J. Aidoo · Iago Aspas 1-1
  15. FT1-1

Đội hình

RC Celta de Vigo Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: E. Coudet
  1. 1A. Marchesín 6.2
  2. 2Hugo Mallo ▼ 30' 6.3
  3. 15J. Aidoo 8.0
  4. 4Unai Núñez 6.6
  5. 17Javier Galán 6.7
  6. 8Fran Beltrán ▼ 78' 7.2
  7. 5Óscar Rodríguez 7.2
  8. 28Gabri Veiga ▼ 78' 6.5
  9. 11F. Cervi ▼ 65' 7.3
  10. 10Iago Aspas 7.9
  11. 18J. Strand Larsen ▼ 65' 6.6

Dự bị 9

  1. 3Óscar Mingueza ▲ 30' 7.0
  2. 7Carles Pérez ▲ 65' 6.3
  3. 9Gonçalo Paciência ▲ 65' 6.9
  4. 14R. Tapia ▲ 78' 6.7
  5. 23L. de la Torre ▲ 78' 6.3
  6. 26Carlos Domínguez
  7. 19W. Swedberg
  8. 20Kevin Vázquez
  9. 13Iván Villar
Getafe CF Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Quique Sánchez Flores
  1. 13David Soria 7.2
  2. 21Juan Iglesias 6.6
  3. 2D. Dakonam 6.6
  4. 23S. Mitrović 6.9
  5. 6Domingos Duarte 6.6
  6. 3F. Angileri ▼ 32' 6.3
  7. 20N. Maksimović 6.6
  8. 5Luis Milla ▼ 84' 7.5
  9. 16Ángel Algobia 7.0
  10. 10E. Ünal ▼ 84' 7.3
  11. 19Borja Mayoral ▼ 72' 6.3

Dự bị 9

  1. 12J. Amavi ▲ 32' 6.7
  2. 9Portu ▲ 72' 6.7
  3. 7Mata ▲ 84' 6.5
  4. 8Jaime Seoane ▲ 84' 6.2
  5. 4G. Álvarez
  6. 27Diego Conde
  7. 1Kiko Casilla
  8. 14Latasa
  9. 15O. Alderete

Thống kê

0110
010
72%Kiểm soát bóng28%
17Dứt điểm4
5Trúng đích1
8Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm2
13Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
10Phạt góc0
4Việt vị2
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
0Cứu thua5
667Chuyền bóng271
577Chuyền chính xác178
87%Chính xác chuyền66%

So sánh

45Trận đấu51
59Ghi được44
62Thủng lưới59
1.31Bàn thắng mỗi trận0.86
11Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn17
31Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu