RC Celta de Vigo vs Getafe CF
Tỷ số chung cuộc: RC Celta de Vigo 0-2 Getafe CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 20 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Celta de Vigo thắng 2, hòa 4, Getafe CF thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 33
- Sân vận động
- Abanca-Balaídos, Vigo
- Trọng tài
- Santiago Jaime
- Phong độ
- DLLDD RC Celta de Vigo
- WWLLD Getafe CF
- -5' Jeison Murillo
- 9' Jorge Cuenca
- 23' 0-1 Borja Mayoral · Óscar Rodríguez
- 38' Borja Mayoral
- HT0-1
- 48' Óscar Rodríguez
- 51' 0-2 Borja Mayoral · E. Ünal
- 56' Florentino Luís
- 57' ▲ Nolito ▼ F. Cervi
- 57' ▲ A. Solari ▼ Kevin Vázquez
- 64' Augusto Solari
- 64' Mathías Olivera
- 70' Enes Ünal
- 72' ▲ Thiago Galhardo ▼ Denis Suárez
- 82' ▲ O. Pineda ▼ Brais Méndez
- 90'+1 ▲ Sandro Ramírez ▼ Óscar Rodríguez
- 90'+1 ▲ Carles Aleñá ▼ Borja Mayoral
- 90'+5 ▲ O. Yokuşlu ▼ Florentino Luís
- FT0-2
Đội hình
- 1M. Dituro 6.2
- 4N. Araujo 7.0
- 20Kevin Vázquez ▼ 57' 6.5
- 15J. Aidoo 6.9
- 17Javier Galán 6.6
- 6Denis Suárez ▼ 72' 6.9
- 11F. Cervi ▼ 57' 6.3
- 23Brais Méndez ▼ 82' 6.3
- 8Fran Beltrán 6.9
- 10Iago Aspas 6.5
- 22Santi Mina 6.9
Dự bị 10
- 9Nolito ▲ 57' 6.6
- 21A. Solari ▲ 57' 6.7
- 7Thiago Galhardo ▲ 72' 6.6
- 18O. Pineda ▲ 82' 6.7
- 37Coke Carrillo
- 24J. Murillo
- 28Carlos Domínguez
- 19José Fontán
- 14R. Tapia
- 13Rubén Blanco
- 13David Soria 7.2
- 22D. Suárez ▼ 72' 6.9
- 23S. Mitrović 6.9
- 2D. Dakonam 7.2
- 17M. Olivera 6.7
- 15Jorge Cuenca 7.0
- 18M. Arambarri 6.6
- 24Óscar Rodríguez ⇢ ▼ 90' 7.7
- 5Florentino Luís ▼ 90' 6.6
- 10E. Ünal ⇢ 7.0
- 25Borja Mayoral ⚽2 ▼ 90' 8.7
Dự bị 10
- 12Sandro Ramírez ▲ 90'
- 11Carles Aleñá ▲ 90'
- 19O. Yokuşlu ▲ 90'
- 1Rubén Yáñez
- 8Vitolo
- 4G. Álvarez
- 27Diego Conde
- 21Juan Iglesias
- 6Gonzalo Villar
- 16J. Jankto
Thống kê
02⚑2
⚑150
71%Kiểm soát bóng29%
9Dứt điểm6
2Trúng đích3
5Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn1
2Phạt góc1
1Việt vị1
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng5
1Cứu thua2
673Chuyền bóng279
556Chuyền chính xác161
83%Chính xác chuyền58%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 31 | +49 | 86 | |
| 2 | 38 | 68 - 38 | +30 | 73 | |
| 3 | 38 | 65 - 43 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 53 - 30 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 62 - 40 | +22 | 65 | |
| 6 | 38 | 40 - 37 | +3 | 62 | |
| 7 | 38 | 63 - 37 | +26 | 59 | |
| 8 | 38 | 43 - 36 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 48 - 53 | -5 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 51 | -14 | 47 | |
| 11 | 38 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 12 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 33 - 41 | -8 | 39 | |
| 16 | 38 | 36 - 63 | -27 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 51 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 61 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 51 - 76 | -25 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 65 | -34 | 31 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
45Trận đấu47
57Ghi được47
46Thủng lưới48
1.27Bàn thắng mỗi trận1
19Giữ sạch lưới20
17Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai18