Sevilla F.C. vs RC Celta de Vigo
Tỷ số chung cuộc: Sevilla F.C. 2-2 RC Celta de Vigo tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 7 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sevilla F.C. thắng 2, hòa 4, RC Celta de Vigo thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 28
- Sân vận động
- Estadio Ramón Sánchez Pizjuán, Sevilla
- Trọng tài
- Valentín Pizarro
- Phong độ
- LWWLD Sevilla F.C.
- DLLDD RC Celta de Vigo
- 6' Pape Gueye
- 13' Carles Pérez
- 19' Pape Gueye
- 19' Pape Gueye
- 43' Youssef En-Nesyri
- 43' Y. En-Nesyri · Suso 1-0
- 45'+2 Franco Cervi
- HT1-0
- 46' ▲ L. de la Torre ▼ F. Cervi
- 61' ▲ Óliver Torres ▼ E. Lamela
- 61' ▲ Gonçalo Paciência ▼ R. Tapia
- 63' Jesús Navas
- 73' ▲ G. Montiel ▼ Suso
- 77' ▲ Miguel Rodríguez ▼ H. Seferović
- 77' ▲ Óscar Rodríguez ▼ Carles Pérez
- 77' ▲ J. Strand Larsen ▼ Fran Beltrán
- 78' ▲ Rafa Mir ▼ Y. En-Nesyri
- 78' ▲ Alex Telles ▼ Bryan Gil
- 81' M. Acuña 2-0
- 83' Alex Telles
- 89' 2-1 Miguel Rodríguez · J. Strand Larsen
- 90'+5 Gonzalo Montiel
- 90'+5 Marcos Acuña
- 90'+3 2-2 Gonçalo Paciência · Hugo Mallo
- FT2-2
Đội hình
- 1M. Dmitrović 6.3
- 16Jesús Navas 6.2
- 22L. Badé 6.3
- 6N. Gudelj 6.3
- 19M. Acuña ⚽ 7.7
- 20Fernando 6.7
- 18P. Gueye 3.3
- 7Suso ⇢ ▼ 73' 7.2
- 17E. Lamela ▼ 61' 6.7
- 25Bryan Gil ▼ 78' 6.6
- 15Y. En-Nesyri ⚽ ▼ 78' 6.9
Dự bị 11
- 21Óliver Torres ▲ 61' 6.3
- 2G. Montiel ▲ 73' 5.6
- 12Rafa Mir ▲ 78' 6.3
- 3Alex Telles ▲ 78' 5.9
- 24P. Gómez
- 13Y. Bounou
- 10I. Rakitić
- 4K. Rekik
- 31Alberto Flores
- 14T. Nianzou
- 23Marcão
- 13Iván Villar 6.2
- 2Hugo Mallo ⇢ 7.5
- 15J. Aidoo 6.7
- 4Unai Núñez 7.0
- 17Javi Galán 6.9
- 7Carles Pérez ▼ 77' 6.2
- 14R. Tapia ▼ 61' 6.6
- 8Fran Beltrán ▼ 77' 7.0
- 11F. Cervi ▼ 46' 6.2
- 10Iago Aspas 6.6
- 22H. Seferović ▼ 77' 6.9
Dự bị 12
- 23L. de la Torre ▲ 46' 6.6
- 9Gonçalo Paciência ⚽ ▲ 61' 7.3
- 29Miguel Rodríguez ⚽ ▲ 77' 7.2
- 5Óscar Rodríguez ▲ 77' 6.9
- 18J. Strand Larsen ▲ 77' 7.0
- 36Fernando Medrano
- 20Kevin Vázquez
- 39Javi Domínguez
- 26Carlos Domínguez
- 34Christian Joel
- 19W. Swedberg
- 27Ruly García
Thống kê
26⚑8
⚑320
30%Kiểm soát bóng70%
7Dứt điểm9
2Trúng đích4
4Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn1
8Phạt góc3
1Việt vị2
11Phạm lỗi9
6Thẻ vàng2
2Thẻ đỏ0
2Cứu thua0
248Chuyền bóng607
173Chuyền chính xác539
70%Chính xác chuyền89%
0.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.45
So sánh
67Trận đấu45
97Ghi được59
86Thủng lưới62
1.45Bàn thắng mỗi trận1.31
22Giữ sạch lưới11
33Trên 2.5 bàn24
51Hiệp hai31