Sevilla F.C. vs RC Celta de Vigo
Tỷ số chung cuộc: Sevilla F.C. 1-0 RC Celta de Vigo tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Sevilla F.C. thắng 1, hòa 1, RC Celta de Vigo thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Ramón Sánchez Pizjuán, Sevilla
- Phong độ
- LWWLD Sevilla F.C.
- DLLDD RC Celta de Vigo
- -5' Tadeo Allende
- 45' Lucien Agoumé
- HT0-0
- 46' ▲ Álvaro García ▼ K. Ịheanachọ
- 48' Pablo Durán
- 65' Manu Bueno · Saúl 1-0
- 66' ▲ J. Bamba ▼ Hugo Álvarez
- 66' ▲ M. Ristić ▼ W. Swedberg
- 70' ▲ A. Sambi Lokonga ▼ Manu Bueno
- 71' ▲ S. Idumbo ▼ Jesús Navas
- 73' ▲ Borja Iglesias ▼ Pablo Durán
- 73' ▲ Hugo Sotelo ▼ Fran Beltrán
- 79' ▲ Alfon González ▼ M. Ristić
- 83' Gonzalo Montiel
- 86' ▲ Darío Benavides ▼ G. Montiel
- 89' Carl Starfelt
- 90'+6 Alvaro Garcia-Pascual
- 90'+5 Darío Benavides
- 90'+4 Marcão
- 90'+4 Álvaro Fernández
- 90'+3 Loïc Badé
- 90'+1 ▲ Marcão ▼ N. Gudelj
- FT1-0
Đội hình
- 1Álvaro Fernández 7.5
- 15G. Montiel ▼ 86' 7.2
- 22L. Badé 7.0
- 6N. Gudelj ▼ 90' 6.9
- 4Kike Salas 7.3
- 28Manu Bueno ⚽ ▼ 70' 7.7
- 18L. Agoumé 7.0
- 17Saúl ⇢ 7.9
- 16Jesús Navas ▼ 71' 6.7
- 9K. Ịheanachọ ▼ 46' 6.5
- 11D. Lukébakio 6.3
Dự bị 11
- 42Álvaro García ▲ 46' 6.6
- 12A. Sambi Lokonga ▲ 70' 6.9
- 27S. Idumbo ▲ 71' 6.3
- 29Darío Benavides ▲ 86' 6.3
- 23Marcão ▲ 90' 6.7
- 13Ø. Nyland
- 14Peque Fernández
- 19V. Barco
- 10Suso
- 43Rafael Romero
- 8Pedro Ortiz
- 13Vicente Guaita 6.3
- 32Javi Rodríguez 6.9
- 2C. Starfelt 6.9
- 20Marcos Alonso 7.3
- 3Óscar Mingueza 6.9
- 8Fran Beltrán ▼ 73' 7.2
- 6I. Moriba 7.2
- 30Hugo Álvarez ▼ 66' 6.9
- 10Iago Aspas 7.3
- 18Pablo Durán ▼ 73' 7.0
- 19W. Swedberg ▼ 66' 6.2
Dự bị 12
- 17J. Bamba ▲ 66' 6.5
- 21M. Ristić ▲ 66' 6.7
- 7Borja Iglesias ▲ 73' 6.3
- 33Hugo Sotelo ▲ 73' 7.0
- 12Alfon González ▲ 79' 6.2
- 14L. de la Torre
- 23T. Allende
- 24Carlos Domínguez
- 9T. Douvikas
- 29Yoel Lago
- 1Iván Villar
- 11F. Cervi
Thống kê
07⚑3
⚑430
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm10
3Trúng đích2
5Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn1
3Phạt góc4
3Việt vị4
12Phạm lỗi9
7Thẻ vàng3
2Cứu thua2
-0.18Bàn thắng ngăn chặn-0.18
424Chuyền bóng514
342Chuyền chính xác435
81%Chính xác chuyền85%
0.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.17
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu49
54Ghi được91
69Thủng lưới74
1.17Bàn thắng mỗi trận1.86
12Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn34
28Hiệp hai52