Sevilla F.C. vs Rayo Vallecano
Tỷ số chung cuộc: Sevilla F.C. 0-1 Rayo Vallecano tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 29 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sevilla F.C. thắng 4, hòa 5, Rayo Vallecano thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Ramón Sánchez Pizjuán, Sevilla
- Trọng tài
- Antonio Mateu
- Phong độ
- LWWLD Sevilla F.C.
- LLDLW Rayo Vallecano
- -5' Bono
- HT0-0
- 46' ▲ Rafa Mir ▼ I. Rakitić
- 46' ▲ P. Gómez ▼ A. Januzaj
- 59' ▲ Suso ▼ Óliver Torres
- 59' ▲ M. Acuña ▼ Alex Telles
- 61' 0-1 Álvaro García · Unai López
- 63' Alejandro Catena
- 67' ▲ P. Ciss ▼ Unai López
- 68' Isco
- 73' ▲ Pep Chavarría ▼ Sergio Camello
- 74' ▲ Salvi ▼ Isi Palazón
- 78' Marko Dmitrović
- 79' Suso
- 81' ▲ Navas ▼ G. Montiel
- 86' Jesús Navas
- 90'+3 Marcão
- 90'+1 ▲ E. Saveljich ▼ Álvaro García
- 90'+1 ▲ Pablo Muñoz ▼ Santi Comesaña
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Dmitrović 7.0
- 2G. Montiel ▼ 81' 6.9
- 6N. Gudelj 7.0
- 23Marcão 6.7
- 3Alex Telles ▼ 59' 6.6
- 10I. Rakitić ▼ 46' 6.3
- 8Joan Jordán 7.0
- 11A. Januzaj ▼ 46' 6.6
- 22Isco 7.2
- 21Óliver Torres ▼ 59' 6.6
- 17E. Lamela 6.7
Dự bị 12
- 12Rafa Mir ▲ 46' 6.3
- 24P. Gómez ▲ 46' 6.5
- 7Suso ▲ 59' 6.9
- 19M. Acuña ▲ 59' 6.9
- 16Navas ▲ 81' 6.7
- 18T. Delaney
- 36Matías Árbol
- 4K. Rekik
- 30José Ángel Carmona
- 5K. Dolberg
- 13Y. Bounou
- 29Kike Salas
- 1S. Dimitrievski 8.0
- 20I. Balliu 7.2
- 19F. Lejeune 7.3
- 5Catena 7.3
- 3Fran García 6.9
- 23Óscar Valentín 6.9
- 6Santi Comesaña ▼ 90' 6.6
- 7Isi Palazón ▼ 74' 6.9
- 17Unai López ⇢ ▼ 67' 7.2
- 18Álvaro García ⚽ ▼ 90' 7.5
- 34Sergio Camello ▼ 73' 7.0
Dự bị 12
- 21P. Ciss ▲ 67' 6.6
- 15Pep Chavarría ▲ 73' 6.7
- 14Salvi ▲ 74' 6.3
- 24E. Saveljich ▲ 90'
- 28Pablo Muñoz ▲ 90'
- 30Miguel Morro
- 2Mario Hernández
- 16A. Mumin
- 10Bebé
- 13Diego López
- 4Mario Suárez
- 29Diego Méndez
Thống kê
06⚑6
⚑610
63%Kiểm soát bóng37%
10Dứt điểm15
4Trúng đích5
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn6
6Phạt góc6
3Việt vị0
9Phạm lỗi20
6Thẻ vàng1
4Cứu thua5
505Chuyền bóng305
414Chuyền chính xác220
82%Chính xác chuyền72%
So sánh
67Trận đấu52
97Ghi được59
86Thủng lưới70
1.45Bàn thắng mỗi trận1.13
22Giữ sạch lưới13
33Trên 2.5 bàn28
51Hiệp hai35