Rayo Vallecano
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sevilla F.C.

Rayo Vallecano vs Sevilla F.C.

Tỷ số chung cuộc: Rayo Vallecano 1-1 Sevilla F.C. tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 13 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rayo Vallecano thắng 1, hòa 5, Sevilla F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 28
Sân vận động
Estadio de Vallecas, Madrid
Trọng tài
Juan Martínez
Phong độ
LLDLW Rayo Vallecano
LWWLD Sevilla F.C.
  1. 12' Rafa Mir
  2. HT0-0
  3. 46' Bebé · I. Balliu 1-0
  4. 54' M. Acuña L. Augustinsson
  5. 54' A. Martial M. El-Haddadi
  6. 55' J. Corona Navas
  7. 59' Lucas Ocampos
  8. 63' 1-1 T. Delaney · J. Corona
  9. 64' Mario Hernández Bebé
  10. 67' José Ángel Carmona M. Acuña
  11. 72' Y. En-Nesyri Óliver Torres
  12. 73' M. Sylla R. Nteka
  13. 79' Rafa Mir
  14. 86' P. Ciss Ó. Trejo
  15. FT1-1

Đội hình

Rayo Vallecano Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Andoni Iraola
  1. 13S. Dimitrievski 6.6
  2. 20I. Balliu 6.9
  3. 33Fran García 6.2
  4. 5Catena 6.9
  5. 4Mario Suárez 6.7
  6. 23Óscar Valentín 7.0
  7. 6Santi Comesaña 7.2
  8. 9R. Nteka ▼ 73' 6.2
  9. 8Ó. Trejo ▼ 86' 7.2
  10. 10Bebé ▼ 64' 7.5
  11. 16Sergi Guardiola 6.5

Dự bị 9

  1. 32Mario Hernández ▲ 64' 6.6
  2. 11M. Sylla ▲ 73' 6.7
  3. 21P. Ciss ▲ 86' 6.7
  4. 27Iker Recio
  5. 34Alejandro Asensio
  6. 19Kévin Rodrigues
  7. 31Manuel Navarro
  8. 2N. Maraš
  9. 1L. Zidane
Sevilla F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Lopetegui
  1. 13Y. Bounou 6.3
  2. 16Navas ▼ 55' 6.2
  3. 3L. Augustinsson ▼ 54' 6.7
  4. 23J. Koundé 7.2
  5. 10I. Rakitić 6.9
  6. 18T. Delaney 7.5
  7. 6N. Gudelj 6.9
  8. 5L. Ocampos 6.3
  9. 21Óliver Torres ▼ 72' 6.5
  10. 11M. El-Haddadi ▼ 54' 6.5
  11. 12Rafa Mir 6.7

Dự bị 11

  1. 19M. Acuña ▲ 54' 6.9
  2. 22A. Martial ▲ 54' 6.3
  3. 9J. Corona ▲ 55' 7.2
  4. 30José Ángel Carmona ▲ 67' 6.6
  5. 15Y. En-Nesyri ▲ 72' 6.3
  6. 45Kike Salas
  7. 36Iván Romero
  8. 27Luismi Cruz
  9. 1M. Dmitrović
  10. 32Juanlu Sánchez
  11. 31Javi Díaz

Thống kê

005
610
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm3
2Trúng đích2
4Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn0
5Phạt góc6
3Việt vị1
16Phạm lỗi15
0Thẻ vàng1
1Cứu thua1
321Chuyền bóng438
229Chuyền chính xác330
71%Chính xác chuyền75%

So sánh

50Trận đấu57
55Ghi được76
62Thủng lưới46
1.1Bàn thắng mỗi trận1.33
13Giữ sạch lưới25
20Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu