Rayo Vallecano vs Sevilla F.C.
Tỷ số chung cuộc: Rayo Vallecano 1-2 Sevilla F.C. tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 5 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Rayo Vallecano thắng 0, hòa 3, Sevilla F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 23
- Sân vận động
- Estadio de Vallecas, Madrid
- Phong độ
- LLDLW Rayo Vallecano
- LWWLD Sevilla F.C.
- 19' 0-1 Youssef En-Nesyri
- 29' Isi Palazón · Alfonso Espino 1-1
- 36' Isaac Romero
- 45' 1-2 Youssef En-Nesyri · Isaac Romero
- 45'+5 Marcos Acuña
- HT1-2
- 54' ▲ Diego Hormigo ▼ Marcos Acuña
- 54' ▲ Óliver Torres ▼ Djibril Sow
- 64' ▲ Óscar Trejo ▼ Josep Chavarría
- 64' ▲ Raúl de Tomás ▼ Sergio Camello
- 73' ▲ Miguel Crespo ▼ Unai López
- 76' ▲ Juanlu Sánchez ▼ Jesús Navas
- 76' ▲ Adrià Pedrosa ▼ Isaac Romero
- 82' ▲ Hannibal Mejbri ▼ Lucien Agoumé
- 85' Hannibal Mejbri
- 86' ▲ Randy Nteka ▼ Iván Balliu
- 86' ▲ Jorge de Frutos ▼ Alfonso Espino
- 90'+7 Stole Dimitrievski
- 90'+2 Miguel Crespo
- FT1-2
Đội hình
- 1Stole Dimitrievski
- 20Iván Balliu▼ 86'
- 5Aridane Hernández
- 24Florian Lejeune
- 12Alfonso Espino▼ 86'
- 7Isi Palazón
- 17Unai López▼ 73'
- 23Óscar Valentín
- 3Josep Chavarría▼ 64'
- 34Sergio Camello▼ 64'
- 18Álvaro García
Dự bị 12
- 8Óscar Trejo▲ 64'
- 22Raúl de Tomás▲ 64'
- 15Miguel Crespo▲ 73'
- 19Jorge de Frutos▲ 86'
- 11Randy Nteka▲ 86'
- 13Dani Cárdenas
- 2Andrei Rațiu
- 4Martín Pascual
- 16Abdul Mumin
- 21Ismaila Ciss
- 14Kike Pérez
- 9Radamel Falcao
- 13Ørjan Nyland
- 16Jesús Navas▼ 76'
- 22Loïc Badé
- 23Marcão
- 19Marcos Acuña▼ 54'
- 18Djibril Sow▼ 54'
- 42Lucien Agoumé▼ 82'
- 24Boubakary Soumaré
- 5Lucas Ocampos
- 15Youssef En-Nesyri
- 20Isaac Romero▼ 76'
Dự bị 12
- 38Diego Hormigo▲ 54'
- 21Óliver Torres▲ 54'
- 3Adrià Pedrosa▲ 76'
- 26Juanlu Sánchez▲ 76'
- 46Hannibal Mejbri▲ 82'
- 1Marko Dmitrović
- 31Alberto Flores
- 29Darío Benavides
- 8Joan Jordán
- 41Stanis Idumbo Muzambo
- 25Adnan Januzaj
- 9Rafa Mir
Thống kê
02⚑6
⚑030
67%Kiểm soát bóng33%
22Dứt điểm10
5Trúng đích6
9Chệch đích4
8Bị chặn0
6Phạt góc0
2Việt vị2
8Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
4Cứu thua4
609Chuyền bóng307
82%Chính xác chuyền64%
1.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
48Trận đấu57
48Ghi được78
59Thủng lưới79
1Bàn thắng mỗi trận1.37
17Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn29
26Hiệp hai44