CA Osasuna vs Deportivo Alavés
Tỷ số chung cuộc: CA Osasuna 1-0 Deportivo Alavés tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 10 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CA Osasuna thắng 4, hòa 3, Deportivo Alavés thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 31
- Sân vận động
- Estadio El Sadar, Iruñea
- Trọng tài
- Alejandro Muñiz
- Phong độ
- LDWWL CA Osasuna
- DWDWW Deportivo Alavés
- 9' Nacho Vidal
- 15' Mamadou Loum
- 29' Ante Budimir
- 37' Chimy Ávila
- 45'+3 Lucas Torró
- HT0-0
- 61' ▲ Manu Sánchez ▼ Cote
- 61' ▲ Kike ▼ Rubén García
- 61' ▲ Roberto Torres ▼ Iñigo Pérez
- 66' ▲ F. Pellistri ▼ Manu Vallejo
- 76' ▲ Pina ▼ Edgar Méndez
- 81' ▲ Toni Moya ▼ G. Escalante
- 81' ▲ Rubén Duarte ▼ N. Tenaglia
- 86' ▲ Javi Martínez ▼ Nacho Vidal
- 86' ▲ Kike Barja ▼ E. Ávila
- 90'+2 A. Budimir · Manu Sánchez 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1Sergio Herrera 7.5
- 23Aridane 6.9
- 16Cote ▼ 61' 6.3
- 5David García 7.3
- 2Nacho Vidal ▼ 86' 6.9
- 21Iñigo Pérez ▼ 61' 6.9
- 24Lucas Torró 6.9
- 14Rubén García ▼ 61' 6.3
- 7Moncayola 7.3
- 17A. Budimir ⚽ 6.6
- 9E. Ávila ▼ 86' 6.9
Dự bị 11
- 39Manu Sánchez ▲ 61' 7.2
- 18Kike ▲ 61' 6.6
- 10Roberto Torres ▲ 61' 6.9
- 28Javi Martínez ▲ 86' 6.3
- 11Kike Barja ▲ 86' 6.7
- 20Barbero
- 6Oier
- 13Juan Pérez
- 4Unai García
- 8D. Brašanac
- 15Jonás Ramalho
- 1Pacheco 7.7
- 5Laguardia 6.7
- 22F. Lejeune 7.0
- 23Ximo Navarro 5.3
- 2N. Tenaglia ▼ 81' 7.3
- 17Edgar Méndez ▼ 76' 6.9
- 16G. Escalante ▼ 81' 7.2
- 6M. Loum 6.7
- 9Joselu 6.7
- 11Luis Rioja 6.9
- 7Manu Vallejo ▼ 66' 6.2
Dự bị 11
- 18F. Pellistri ▲ 66' 6.2
- 8Pina ▲ 76' 6.2
- 15Toni Moya ▲ 81' 6.3
- 3Rubén Duarte ▲ 81' 6.3
- 4M. Miazga
- 13Sivera
- 12Saúl García
- 21Martín Aguirregabiria
- 14Manu García
- 25Jason
- 24Miguel de la Fuente
Thống kê
03⚑7
⚑310
65%Kiểm soát bóng35%
15Dứt điểm8
4Trúng đích2
9Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn0
7Phạt góc3
1Việt vị0
12Phạm lỗi6
3Thẻ vàng1
2Cứu thua3
527Chuyền bóng284
402Chuyền chính xác167
76%Chính xác chuyền59%
So sánh
50Trận đấu50
56Ghi được54
60Thủng lưới85
1.12Bàn thắng mỗi trận1.08
17Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn27
29Hiệp hai26