Deportivo Alavés vs CA Osasuna
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Alavés 1-1 CA Osasuna tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 24 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Deportivo Alavés thắng 3, hòa 3, CA Osasuna thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 38
- Sân vận động
- Estadio de Mendizorroza, Vitoria-Gasteiz
- Phong độ
- DWDWW Deportivo Alavés
- LDWWL CA Osasuna
- HT0-0
- 46' ▲ Iker Muñoz ▼ Lucas Torró
- 56' Carlos Vicente11m 1-0
- 59' ▲ Raúl García ▼ Pablo Ibáñez
- 59' ▲ Abel Bretones ▼ Juan Cruz
- 63' ▲ Toni Martínez ▼ Kike García
- 63' ▲ T. Conechny ▼ Jon Guridi
- 65' Tomás Conechny
- 75' Raúl García de Haro
- 77' Facundo Garcés
- 78' Jesús Areso
- 79' ▲ Carlos Martín ▼ C. Benavídez
- 79' ▲ Adrián Pica ▼ A. Sedlar
- 81' ▲ José Arnáiz ▼ Bryan Zaragoza
- 88' 1-1 Raúl García · Catena
- 90'+7 Adrián Pica
- 90'+3 ▲ Unai García ▼ Rubén García
- FT1-1
Đội hình
- 1Antonio Sivera 7.6
- 14N. Tenaglia 7.3
- 2F. Garcés 6.9
- 4A. Sedlar ▼ 79' 7.0
- 3Manu Sánchez 7.5
- 23C. Benavídez ▼ 79' 7.3
- 8Antonio Blanco 7.0
- 7Carlos Vicente ⚽ 7.9
- 18Jon Guridi ▼ 63' 6.2
- 21Carles Aleñá 7.7
- 17Kike García ▼ 63' 7.2
Dự bị 11
- 11Toni Martínez ▲ 63' 5.9
- 10T. Conechny ▲ 63' 6.9
- 15Carlos Martín ▲ 79' 6.9
- 36Adrián Pica ▲ 79' 6.3
- 31A. Rodríguez
- 16Hugo Novoa
- 6Ander Guevara
- 28Lander Pinillos
- 9Asier Villalibre
- 13Jesús Owono
- 19Pau Cabanes
- 1Sergio Herrera 7.2
- 12Jesús Areso 6.9
- 22E. Boyomo 7.0
- 24Catena ⇢ 7.7
- 3Juan Cruz ▼ 59' 6.3
- 8Pablo Ibáñez ▼ 59' 6.3
- 6Lucas Torró ▼ 46' 6.3
- 14Rubén García ▼ 90' 7.3
- 10Aimar Oroz 7.2
- 19Bryan Zaragoza ▼ 81' 7.3
- 17A. Budimir 7.0
Dự bị 12
- 18Iker Muñoz ▲ 46' 7.2
- 9Raúl García ⚽ ▲ 59' 7.3
- 23Abel Bretones ▲ 59' 7.0
- 20José Arnáiz ▲ 81' 6.9
- 4Unai García ▲ 90'
- 15Rubén Peña
- 13Aitor Fernández
- 5Jorge Herrando
- 42Rafa Fernández
- 16Moi Gómez
- 11Kike Barja
- 7Moncayola
Thống kê
02⚑5
⚑920
47%Kiểm soát bóng53%
14Dứt điểm19
5Trúng đích5
9Chệch đích10
6Sút trong vòng cấm16
8Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn4
5Phạt góc9
3Việt vị2
15Phạm lỗi6
2Thẻ vàng2
4Cứu thua4
0.52Bàn thắng ngăn chặn0.52
356Chuyền bóng390
273Chuyền chính xác317
77%Chính xác chuyền81%
1.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.66
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu49
49Ghi được67
56Thủng lưới67
1.02Bàn thắng mỗi trận1.37
12Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn25
28Hiệp hai37