Deportivo Alavés vs CA Osasuna
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Alavés 0-2 CA Osasuna tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Deportivo Alavés thắng 3, hòa 3, CA Osasuna thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio de Mendizorroza, Vitoria-Gasteiz
- Phong độ
- DWDWW Deportivo Alavés
- LDWWL CA Osasuna
- 36' 0-1 José Manuel Arnáiz · Rubén Peña
- 43' Rubén Peña
- HT0-1
- 49' Antonio Blanco
- 55' Juan Cruz
- 55' ▲ Samuel Omorodion ▼ Kike García
- 55' ▲ Andoni Gorosabel ▼ Nahuel Tenaglia
- 55' ▲ Carlos Benavídez ▼ Ianis Hagi
- 63' ▲ Johan Mojica ▼ José Manuel Arnáiz
- 63' ▲ Lucas Torró ▼ Iker Munoz
- 64' Ander Guevara
- 65' Samuel Omorodion
- 68' ▲ Ante Budimir ▼ Raúl García
- 68' ▲ Jesús Areso ▼ Johan Mojica
- 71' Sergio Herrera
- 80' ▲ Aitor Fernández ▼ Sergio Herrera
- 83' ▲ Jon Karrikaburu ▼ Ander Guevara
- 83' ▲ Xeber Alkain ▼ Luis Rioja
- 90' 0-2 Ante Budimir · Juan Cruz
- 90'+3 Ante Budimir
- FT0-2
Đội hình
- 1Antonio Sivera
- 14Nahuel Tenaglia▼ 55'
- 16Rafa Marín
- 4Aleksandar Sedlar
- 3Rubén Duarte
- 6Ander Guevara▼ 83'
- 8Antonio Blanco
- 7Álex Sola
- 10Ianis Hagi▼ 55'
- 11Luis Rioja▼ 83'
- 15Kike García▼ 55'
Dự bị 11
- 2Andoni Gorosabel▲ 55'
- 23Carlos Benavídez▲ 55'
- 32Samuel Omorodion▲ 55'
- 17Xeber Alkain▲ 83'
- 9Jon Karrikaburu▲ 83'
- 43Rúben Montero
- 31Jesús Owono
- 5Abdelkabir Abqar
- 27Javi López
- 35Selu Diallo
- 21Abderrahman Rebbach
- 1Sergio Herrera▼ 80'
- 15Rubén Peña
- 24Alejandro Catena
- 5David García
- 3Juan Cruz
- 7Jon Moncayola
- 34Iker Munoz▼ 63'
- 10Aimar Oroz
- 14Rubén García▼ 68'
- 23Raúl García▼ 68'
- 20José Manuel Arnáiz▼ 63'
Dự bị 11
- 22Johan Mojica▲ 63'
- 6Lucas Torró▲ 63'
- 12Jesús Areso▲ 68'
- 17Ante Budimir▲ 68'
- 13Aitor Fernández▲ 80'
- 31Pablo Valencia
- 28Jorge Herrando
- 2Nacho Vidal
- 8Darko Brašanac
- 19Pablo Ibáñez Lumbreras
- 11Kike Barja
Thống kê
12⚑4
⚑230
46%Kiểm soát bóng54%
17Dứt điểm10
3Trúng đích3
6Chệch đích5
8Bị chặn2
4Phạt góc2
5Việt vị1
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
352Chuyền bóng443
74%Chính xác chuyền80%
1.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
48Trận đấu50
56Ghi được65
57Thủng lưới71
1.17Bàn thắng mỗi trận1.3
15Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai35