CA Osasuna vs Levante UD
Tỷ số chung cuộc: CA Osasuna 3-1 Levante UD tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 19 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CA Osasuna thắng 4, hòa 3, Levante UD thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 29
- Sân vận động
- Estadio El Sadar, Iruñea
- Trọng tài
- Javier Alberola
- Phong độ
- LDWWL CA Osasuna
- WLDWD Levante UD
- 44' E. Ávila · A. Budimir 1-0
- HT1-0
- 47' Marc Pubill
- 57' A. Budimir · Rubén García 2-0
- 62' ▲ Dani Gómez ▼ M. Cáceres
- 64' D. Brašanac 3-0
- 68' ▲ Iker Benito ▼ E. Ávila
- 68' ▲ Kike ▼ A. Budimir
- 75' ▲ Soldado ▼ Dani Gómez
- 75' ▲ Cantero ▼ E. Bardhi
- 76' 3-1 Roger Martí · Soldado
- 77' ▲ Oier ▼ D. Brašanac
- 77' ▲ Iñigo Pérez ▼ Moncayola
- 77' ▲ Roberto Torres ▼ Rubén García
- 84' ▲ Enric Franquesa ▼ Son
- 85' ▲ Miramón ▼ Marc Pubill
- FT3-1
Đội hình
- 1Sergio Herrera 6.9
- 3Juan Cruz 6.3
- 5David García 7.2
- 2Nacho Vidal 6.7
- 39Manu Sánchez 6.9
- 8D. Brašanac ⚽ ▼ 77' 7.3
- 24Lucas Torró 7.5
- 14Rubén García ⇢ ▼ 77' 7.9
- 7Moncayola ▼ 77' 6.9
- 17A. Budimir ⚽ ⇢ ▼ 68' 8.0
- 9E. Ávila ⚽ ▼ 68' 7.9
Dự bị 11
- 33Iker Benito ▲ 68' 6.7
- 18Kike ▲ 68' 6.2
- 6Oier ▲ 77' 6.3
- 21Iñigo Pérez ▲ 77' 6.9
- 10Roberto Torres ▲ 77' 6.6
- 20Barbero
- 23Aridane
- 15Jonás Ramalho
- 28Javi Martínez
- 16Cote
- 13Juan Pérez
- 34Dani Cárdenas 6.7
- 7M. Cáceres ▼ 62' 5.7
- 14Rúben Vezo 6.3
- 2Son ▼ 84' 6.3
- 4Rober 6.2
- 11Morales 7.2
- 12M. Malsa 6.7
- 10E. Bardhi ▼ 75' 6.3
- 8Pepelu 7.2
- 42Marc Pubill ▼ 85' 5.7
- 9Roger Martí ⚽ 7.5
Dự bị 12
- 21Dani Gómez ▲ 62' 6.2
- 16Soldado ▲ 75' 7.2
- 29Cantero ▲ 75' 6.2
- 3Enric Franquesa ▲ 84' 6.5
- 20Miramón ▲ 85' 6.3
- 25M. Saracchi
- 15Postigo
- 1Aitor Fernández
- 23Coke
- 17N. Vukčević
- 13S. Mustafi
- 5N. Radoja
Thống kê
00⚑6
⚑110
45%Kiểm soát bóng55%
20Dứt điểm13
7Trúng đích4
12Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn5
6Phạt góc1
2Việt vị3
9Phạm lỗi17
0Thẻ vàng1
3Cứu thua4
385Chuyền bóng487
296Chuyền chính xác388
77%Chính xác chuyền80%
So sánh
50Trận đấu48
56Ghi được72
60Thủng lưới86
1.12Bàn thắng mỗi trận1.5
17Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn28
29Hiệp hai40