Levante UD vs CA Osasuna
Tỷ số chung cuộc: Levante UD 0-0 CA Osasuna tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 5 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Levante UD thắng 3, hòa 3, CA Osasuna thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de Valencia, Valencia
- Trọng tài
- Valentín Pizarro
- Phong độ
- WLDWD Levante UD
- LDWWL CA Osasuna
- 34' Nemanja Radoja
- 45' Jorge de Frutos
- HT0-0
- 54' Nacho Vidal
- 59' ▲ M. Malsa ▼ N. Radoja
- 62' ▲ Rubén García ▼ A. Budimir
- 62' ▲ Kike Barja ▼ E. Ávila
- 67' ▲ E. Bardhi ▼ Pepelu
- 67' ▲ Soldado ▼ Roger Martí
- 69' Darko Brašanac
- 73' ▲ Javi Martínez ▼ D. Brašanac
- 87' ▲ Cantero ▼ Jorge de Frutos
- 88' ▲ Enric Franquesa ▼ Clerc
- 90'+4 Lucas Torró
- 90' ▲ Oier ▼ Moncayola
- 90' ▲ Cote ▼ Manu Sánchez
- FT0-0
Đội hình
- 34Dani Cárdenas 7.2
- 13S. Mustafi 7.3
- 19Clerc ▼ 88' 6.6
- 14Rúben Vezo 7.3
- 2Son 7.2
- 24Campaña 7.0
- 5N. Radoja ▼ 59' 6.6
- 11Morales 6.6
- 8Pepelu ▼ 67' 7.2
- 9Roger Martí ▼ 67' 6.3
- 18Jorge de Frutos ▼ 87' 7.2
Dự bị 12
- 12M. Malsa ▲ 59' 6.9
- 10E. Bardhi ▲ 67' 6.5
- 16Soldado ▲ 67' 6.6
- 29Cantero ▲ 87'
- 3Enric Franquesa ▲ 88'
- 17N. Vukčević
- 23Coke
- 25Pablo Martínez
- 6Ó. Duarte
- 21Dani Gómez
- 1Aitor Fernández
- 4Rober
- 1Sergio Herrera 7.7
- 3Juan Cruz 7.0
- 5David García 7.3
- 4Unai García 7.3
- 2Nacho Vidal 7.2
- 39Manu Sánchez ▼ 90' 7.0
- 8D. Brašanac ▼ 73' 6.7
- 24Lucas Torró 6.9
- 7Moncayola ▼ 90' 7.0
- 17A. Budimir ▼ 62' 6.3
- 9E. Ávila ▼ 62' 6.9
Dự bị 12
- 14Rubén García ▲ 62' 6.3
- 11Kike Barja ▲ 62' 6.5
- 28Javi Martínez ▲ 73' 7.3
- 6Oier ▲ 90'
- 16Cote ▲ 90'
- 36Darío
- 20Barbero
- 32Jesús Areso
- 23Aridane
- 19Javi Ontiveros
- 21Iñigo Pérez
- 10Roberto Torres
Thống kê
02⚑7
⚑230
58%Kiểm soát bóng42%
11Dứt điểm11
3Trúng đích1
5Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn4
7Phạt góc2
1Việt vị1
12Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
1Cứu thua3
499Chuyền bóng367
388Chuyền chính xác256
78%Chính xác chuyền70%
So sánh
48Trận đấu50
72Ghi được56
86Thủng lưới60
1.5Bàn thắng mỗi trận1.12
9Giữ sạch lưới17
28Trên 2.5 bàn19
40Hiệp hai29