SD Eibar vs Athletic Bilbao
Tỷ số chung cuộc: SD Eibar 1-2 Athletic Bilbao tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 27 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SD Eibar thắng 0, hòa 6, Athletic Bilbao thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Ipurua, Eibar
- Trọng tài
- Adrián Cordero
- Phong độ
- DLWWW SD Eibar
- LLLWW Athletic Bilbao
- -5' Kenan Kodro
- 40' 0-1 Unai López · Williams
- HT0-1
- 46' ▲ Quique González ▼ Recio
- 46' ▲ Pedro León ▼ D. Kądzior
- 48' Kike · Pedro León 1-1
- 58' ▲ Asier Villalibre ▼ Jon Morcillo
- 71' Iñaki Williams
- 71' ▲ Álvaro Tejero ▼ Rober Correa
- 84' ▲ Arbilla ▼ T. Inui
- 85' ▲ Iñigo Córdoba ▼ Williams
- 85' ▲ Oihan Sancet ▼ Muniain
- 87' 1-2 Unai López · Capa
- 90' Papakouli Diop
- 90' ▲ Y. Muto ▼ Kike
- 90'+4 ▲ Mikel Vesga ▼ Unai López
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Dmitrović 6.9
- 4Paulo Oliveira 6.2
- 3Bigas 6.6
- 20Rober Correa ▼ 71' 6.5
- 24Kévin Rodrigues 6.6
- 8P. Diop 6.9
- 14T. Inui ▼ 84' 7.0
- 18Recio ▼ 46' 6.5
- 19D. Kądzior ▼ 46' 6.9
- 10Edu Expósito 6.2
- 17Kike ⚽ ▼ 90' 7.2
Dự bị 12
- 7Quique González ▲ 46' 6.7
- 21Pedro León ▲ 46' 7.0
- 22Álvaro Tejero ▲ 71' 6.6
- 23Arbilla ▲ 84' 6.6
- 12Y. Muto ▲ 90' 6.3
- 2E. Burgos
- 11Rafa
- 32Unai Arieta
- 28Eñaut Mendia
- 13Yoel
- 5José Martínez
- 6Sergio Álvarez
- 1Unai Simón 6.2
- 17Yuri 7.0
- 4Íñigo Martínez 6.3
- 21Capa ⇢ 6.6
- 3Unai Núñez 7.0
- 22Raúl García 7.2
- 14Dani García 6.9
- 8Unai López ⚽2 ▼ 90' 8.3
- 10Muniain ▼ 85' 6.7
- 9Williams ⇢ ▼ 85' 6.7
- 32Jon Morcillo ▼ 58' 6.3
Dự bị 12
- 20Asier Villalibre ▲ 58' 6.6
- 11Iñigo Córdoba ▲ 85' 6.9
- 16Oihan Sancet ▲ 85' 6.3
- 6Mikel Vesga ▲ 90' 6.3
- 27Unai Vencedor
- 15Lekue
- 18De Marcos
- 26Iñigo Vicente
- 24Balenziaga
- 28Oier Zarraga
- 19K. Kodro
- 13Jokin Ezkieta
Thống kê
01⚑5
⚑410
49%Kiểm soát bóng51%
7Dứt điểm9
1Trúng đích5
6Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn1
5Phạt góc4
5Việt vị4
15Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
3Cứu thua0
328Chuyền bóng355
205Chuyền chính xác222
63%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 67 - 25 | +42 | 86 | |
| 2 | 38 | 67 - 28 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 85 - 38 | +47 | 79 | |
| 4 | 38 | 53 - 33 | +20 | 77 | |
| 5 | 38 | 59 - 38 | +21 | 62 | |
| 6 | 38 | 50 - 50 | 0 | 61 | |
| 7 | 38 | 60 - 44 | +16 | 58 | |
| 8 | 38 | 55 - 57 | -2 | 53 | |
| 9 | 38 | 47 - 65 | -18 | 46 | |
| 10 | 38 | 46 - 42 | +4 | 46 | |
| 11 | 38 | 37 - 48 | -11 | 44 | |
| 12 | 38 | 36 - 58 | -22 | 44 | |
| 13 | 38 | 50 - 53 | -3 | 43 | |
| 14 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 28 - 43 | -15 | 38 | |
| 16 | 38 | 36 - 57 | -21 | 38 | |
| 17 | 38 | 34 - 55 | -21 | 36 | |
| 18 | 38 | 34 - 53 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 34 - 57 | -23 | 31 | |
| 20 | 38 | 29 - 52 | -23 | 30 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
43Trận đấu47
38Ghi được60
61Thủng lưới57
0.88Bàn thắng mỗi trận1.28
11Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn22
23Hiệp hai37