Athletic Bilbao vs SD Eibar
Tỷ số chung cuộc: Athletic Bilbao 1-0 SD Eibar tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 23 tháng 2, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Athletic Bilbao thắng 4, hòa 6, SD Eibar thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 25
- Trọng tài
- Mario Melero Lopez, Spain
- Phong độ
- LLLWW Athletic Bilbao
- DLWWW SD Eibar
- 1' Raúl García · Yuri 1-0
- 13' Yeray Álvarez
- 45' Papakouli Diop
- HT1-0
- 55' Beñat Etxebarria
- 58' Paulo Oliveira
- 60' ▲ Sergi Enrich ▼ Kike
- 60' ▲ G. Escalante ▼ P. Diop
- 63' ▲ San José ▼ Beñat
- 72' ▲ Kenan Kodro ▼ Raúl García
- 77' Charles Días
- 81' ▲ Pedro León ▼ Cote
- 83' Iñigo Martínez
- 87' Anaitz Arbilla
- 90' ▲ Ibai Gómez ▼ Muniain
- FT1-0
Đội hình
- 13Iago Herrerín 7.3
- 18De Marcos 6.9
- 12Yuri ⇢ 7.7
- 4Íñigo Martínez 7.3
- 21Ander Capa 7.1
- 5Yeray Álvarez 6.6
- 22Raúl García ⚽ ▼ 72' 7.4
- 7Beñat ▼ 63' 7.5
- 16Dani García 6.9
- 10Muniain ▼ 90' 7.7
- 9Iñaki Williams 6.5
Dự bị 7
- 6San José ▲ 63' 6.5
- 2Kenan Kodro ▲ 72' 6.5
- 19Ibai Gómez ▲ 90'
- 14Susaeta
- 24Balenziaga
- 25Unai Simón
- 3Unai Núñez
- 13Asier Riesgo 6.7
- 23Arbilla 6.7
- 15Cote ▼ 81' 6.4
- 12Paulo Oliveira 6.7
- 20Marc Cucurella 6.9
- 8P. Diop ▼ 60' 6.1
- 14F. Orellana 6.8
- 11Rubén Peña 6.5
- 24Joan Jordán 7.4
- 19Charles 6.8
- 17Kike ▼ 60' 6.5
Dự bị 7
- 9Sergi Enrich ▲ 60' 6.7
- 5G. Escalante ▲ 60' 6.5
- 21Pedro León ▲ 81' 6.5
- 16P. De Blasis
- 6Sergio Álvarez
- 1M. Dmitrović
- 3Bigas
Thống kê
03⚑10
⚑240
45%Kiểm soát bóng55%
9Dứt điểm7
4Trúng đích2
5Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn2
10Phạt góc2
5Việt vị1
10Phạm lỗi17
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
360Chuyền bóng435
222Chuyền chính xác299
62%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 36 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 55 - 29 | +26 | 76 | |
| 3 | 38 | 63 - 46 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 61 | |
| 5 | 38 | 48 - 35 | +13 | 59 | |
| 6 | 38 | 62 - 47 | +15 | 59 | |
| 7 | 38 | 48 - 50 | -2 | 53 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 53 | |
| 9 | 38 | 45 - 46 | -1 | 50 | |
| 10 | 38 | 44 - 52 | -8 | 50 | |
| 11 | 38 | 39 - 50 | -11 | 50 | |
| 12 | 38 | 46 - 50 | -4 | 47 | |
| 13 | 38 | 37 - 43 | -6 | 45 | |
| 14 | 38 | 49 - 52 | -3 | 44 | |
| 15 | 38 | 59 - 66 | -7 | 44 | |
| 16 | 38 | 32 - 51 | -19 | 41 | |
| 17 | 38 | 53 - 62 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 19 | 38 | 43 - 65 | -22 | 33 | |
| 20 | 38 | 41 - 70 | -29 | 32 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) LaLiga2
So sánh
42Trận đấu40
51Ghi được48
48Thủng lưới54
1.21Bàn thắng mỗi trận1.2
13Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai32