SD Eibar
0 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Athletic Bilbao

SD Eibar vs Athletic Bilbao

Tỷ số chung cuộc: SD Eibar 0-3 Athletic Bilbao tại Cúp Nhà vua Tây Ban Nha, 7 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SD Eibar thắng 0, hòa 6, Athletic Bilbao thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha · Round of 32
Sân vận động
Estadio Municipal de Ipurua, Eibar
Phong độ
DLWWW SD Eibar
LLLWW Athletic Bilbao
  1. 4' Daniel Vivian
  2. 17' 0-1 Asier Villalibre · Nico Williams
  3. 33' 0-2 Muniain · Nico Williams
  4. 40' 0-3 Asier Villalibre · Dani Vivian
  5. HT0-3
  6. 56' Mario Soriano Álvaro Tejero
  7. 57' Stoichkov K. de La Fuente
  8. 59' Juan Berrocal
  9. 59' Oihan Sancet
  10. 63' Unai Gómez Oihan Sancet
  11. 63' Ruíz de Galarreta Ander Herrera
  12. 65' Anaitz Arbilla S. Simič
  13. 78' Quique González Jon Bautista
  14. 78' Y. Rahmani Ager Aketxe
  15. 82' Malcom Adu Nico Williams
  16. 82' Raúl García Asier Villalibre
  17. 85' Peru Nolaskoain Dani Vivian
  18. FT0-3

Đội hình

SD Eibar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Joseba Etxeberria
  1. 13Yoel Rodríguez 6.0
  2. 15Álvaro Tejero ▼ 56' 6.3
  3. 22S. Simič ▼ 65' 5.9
  4. 5Juan Berrocal 6.7
  5. 21Ríos Reina 6.3
  6. 12J. Yriarte 6.7
  7. 8Matheus Pereira 7.2
  8. 17José Corpas 6.2
  9. 10Ager Aketxe ▼ 78' 7.0
  10. 27K. de La Fuente ▼ 57' 6.7
  11. 18Jon Bautista ▼ 78' 6.2

Dự bị 10

  1. 30Mario Soriano ▲ 56' 6.3
  2. 19Stoichkov ▲ 57' 6.6
  3. 23Anaitz Arbilla ▲ 65' 6.6
  4. 7Quique González ▲ 78' 6.6
  5. 11Y. Rahmani ▲ 78' 6.3
  6. 31Ángel Troncho
  7. 4Rober Correa
  8. 1L. Zidane
  9. 29Ander Madariaga
  10. 32Aritz Muguruza
Athletic Bilbao Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ernesto Valverde
  1. 13Julen Agirrezabala 7.0
  2. 18De Marcos 7.3
  3. 3Dani Vivian ▼ 85' 7.0
  4. 4Aitor Paredes 6.9
  5. 17Yuri 6.9
  6. 21Ander Herrera ▼ 63' 7.2
  7. 6Mikel Vesga 6.9
  8. 11Nico Williams ⇢2 ▼ 82' 7.9
  9. 8Oihan Sancet ▼ 63' 6.3
  10. 10Muniain 7.9
  11. 20Asier Villalibre ⚽2 ▼ 82' 8.9

Dự bị 11

  1. 30Unai Gómez ▲ 63' 6.9
  2. 16Ruíz de Galarreta ▲ 63' 6.9
  3. 29Malcom Adu ▲ 82' 6.7
  4. 22Raúl García ▲ 82' 6.6
  5. 23Peru Nolaskoain ▲ 85'
  6. 24Beñat Prados
  7. 1Unai Simón
  8. 31Mikel Jauregizar
  9. 19Imanol García de Albéniz
  10. 15Lekue
  11. 7Álex Berenguer

Thống kê

014
320
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm11
2Trúng đích4
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
4Phạt góc3
6Việt vị0
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
1Cứu thua2
530Chuyền bóng551
447Chuyền chính xác460
84%Chính xác chuyền83%

So sánh

53Trận đấu53
86Ghi được87
58Thủng lưới50
1.62Bàn thắng mỗi trận1.64
17Giữ sạch lưới25
27Trên 2.5 bàn23
48Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu