Athletic Bilbao vs SD Eibar
Tỷ số chung cuộc: Athletic Bilbao 0-0 SD Eibar tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 14 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Athletic Bilbao thắng 4, hòa 6, SD Eibar thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 17
- Sân vận động
- San Mamés Barria, Bilbao
- Trọng tài
- Mario Melero
- Phong độ
- LLLWW Athletic Bilbao
- DLWWW SD Eibar
- 21' ▲ E. Burgos ▼ Bigas
- HT0-0
- 46' ▲ Ibai Gómez ▼ Iñigo Córdoba
- 55' Raúl García
- 64' ▲ Asier Villalibre ▼ Unai López
- 82' ▲ P. De Blasis ▼ Pedro León
- 86' Kike
- 86' ▲ Charles ▼ Kike
- 88' Marko Dmitrović
- 90' Ander Capa
- 90' Mikel San José
- 90' Álvaro Tejero
- FT0-0
Đội hình
- 1Unai Simon 7.3
- 21Ander Capa 6.8
- 5Yeray Álvarez 7.2
- 4Iñigo Martínez 7.4
- 17Yuri Berchiche 6.8
- 6Mikel San José 7.2
- 14Dani García 6.8
- 9Iñaki Williams 6.5
- 8Unai López ▼ 64' 6.3
- 11Íñigo Córdoba ▼ 46' 6.6
- 22Raúl García 7.0
Dự bị 7
- 13Iago Herrerín
- 3Unai Núñez
- 15Íñigo Lekue
- 34Oihan Sancet
- 19Ibai Gómez ▲ 46' 7.0
- 7Beñat Etxebarria
- 25Asier Villalibre ▲ 64' 6.7
- 1Marko Dmitrović 7.6
- 20Róber 6.7
- 12Paulo Oliveira 7.4
- 3Pedro Bigas 6.6
- 24Álvaro Tejero 6.8
- 21Pedro León ▼ 82' 7.1
- 5Gonzalo Escalante 7.2
- 10Edu Expósito 8.2
- 22Takashi Inui 6.5
- 9Sergi Enrich 6.7
- 17Kike ▼ 86' 6.7
Dự bị 7
- 13Yoel Rodríguez
- 31Sergio Cubero
- 2Esteban Burgos ▲ 21' 6.8
- 16Pablo De Blasis ▲ 82' 6.6
- 33Miguel Atienza
- 19Charles Días 6.5
- 7Quique
Thống kê
03⚑6
⚑730
55%Kiểm soát bóng45%
8Dứt điểm8
3Trúng đích2
2Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
6Phạt góc7
9Việt vị3
7Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
2Cứu thua3
373Chuyền bóng295
271Chuyền chính xác182
73%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 25 | +45 | 87 | |
| 2 | 38 | 86 - 38 | +48 | 82 | |
| 3 | 38 | 51 - 27 | +24 | 70 | |
| 4 | 38 | 54 - 34 | +20 | 70 | |
| 5 | 38 | 63 - 49 | +14 | 60 | |
| 6 | 38 | 56 - 48 | +8 | 56 | |
| 7 | 38 | 52 - 45 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 43 - 37 | +6 | 54 | |
| 9 | 38 | 46 - 53 | -7 | 53 | |
| 10 | 38 | 46 - 54 | -8 | 52 | |
| 11 | 38 | 41 - 38 | +3 | 51 | |
| 12 | 38 | 47 - 53 | -6 | 49 | |
| 13 | 38 | 32 - 43 | -11 | 42 | |
| 14 | 38 | 39 - 56 | -17 | 42 | |
| 15 | 38 | 48 - 60 | -12 | 41 | |
| 16 | 38 | 34 - 59 | -25 | 39 | |
| 17 | 38 | 37 - 49 | -12 | 37 | |
| 18 | 38 | 30 - 51 | -21 | 36 | |
| 19 | 38 | 40 - 65 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 27 - 58 | -31 | 25 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) LaLiga2
So sánh
46Trận đấu41
56Ghi được47
44Thủng lưới60
1.22Bàn thắng mỗi trận1.15
17Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai28