Cheongju vs Gimpo Citizen
Tỷ số chung cuộc: Cheongju 0-3 Gimpo Citizen tại K League 2, 26 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cheongju thắng 3, hòa 3, Gimpo Citizen thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 2 · Vòng 22
- Phong độ
- WDLLW Cheongju
- WDWLL Gimpo Citizen
- 31' ▲ Park Dong-Jin ▼ Jung Woo-Bin
- 31' ▲ L. Mina ▼ Kim Gyeol
- HT0-0
- 51' 0-1 Djalma · Park Dong-Jin
- 52' ▲ Seo Jae-Won ▼ Hong Seok-jun
- 52' ▲ Song Chang-Seok ▼ Pedro Vitor
- 54' Park Dong-Jin
- 63' ▲ Lim Jun-young ▼ Lee Gang-Han
- 67' Djalma
- 68' ▲ Kim Min-Woo ▼ Choi Jae-Hun
- 68' ▲ L. Pllana ▼ Jegal Jae-Min
- 73' 0-2 Kim Min-Woo
- 74' Son Jeong-Hyeon
- 81' ▲ M. Kim ▼ J. Kim
- 85' ▲ Lee Dong-won ▼ Lee Seung-Jae
- 90'+5 Yoon Jae-Woon
- 90' 0-3 Park Dong-Jin
- FT0-3
Đội hình
- 23Lee Seung-Hwan
- 70Choi Kang-Min
- 24Heo Seung-Chan
- 36Yun Suk-Young
- 4J. van den Avert
- 13Kim Young-whan
- 5Kim Seon-Min
- 66Lee Gang-Han ▼ 63'
- 11Lee Seung-Jae ▼ 85'
- 10Pedro Vitor ▼ 52'
- 17Hong Seok-jun ▼ 52'
Dự bị 7
- 18Jeong Jin-Wook
- 39Lim Jun-young ▲ 63'
- 25Choi Sung-Geun
- 71Lee Dong-won ▲ 85'
- 2Seo Jae-Won ▲ 52'
- 21Song Chang-Seok ▲ 52'
- 99Lee Chang-Hun
- 31Son Jeong-Hyeon
- 5Lee Chan-hyung
- 11Yoon Jae-Woon
- 6J. Kim ▼ 81'
- 77C. Chapman
- 97Kim Dong-Min
- 8Djalma
- 23Choi Jae-Hun ▼ 68'
- 25Jung Woo-Bin ▼ 31'
- 17Jegal Jae-Min ▼ 68'
- 99Kim Gyeol ▼ 31'
Dự bị 7
- 21Yoon Bo-Sang
- 3Park Kyung-Rok
- 98M. Kim ▲ 81'
- 50Park Dong-Jin ▲ 31'
- 29Kim Min-Woo ▲ 68'
- 10L. Pllana ▲ 68'
- 24L. Mina ▲ 31'
Thống kê
00
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 39 | 66 - 30 | +36 | 78 | |
| 2 | 39 | 76 - 50 | +26 | 72 | |
| 3 | 39 | 59 - 49 | +10 | 67 | |
| 4 | 39 | 64 - 43 | +21 | 65 | |
| 5 | 39 | 46 - 32 | +14 | 64 | |
| 6 | 39 | 63 - 52 | +11 | 62 | |
| 7 | 39 | 48 - 37 | +11 | 55 | |
| 8 | 39 | 47 - 46 | +1 | 55 | |
| 9 | 39 | 51 - 47 | +4 | 53 | |
| 10 | 39 | 36 - 50 | -14 | 40 | |
| 11 | 39 | 34 - 58 | -24 | 40 | |
| 12 | 39 | 30 - 62 | -32 | 31 | |
| 13 | 39 | 41 - 70 | -29 | 30 | |
| 14 | 39 | 25 - 60 | -35 | 27 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
40Trận đấu43
30Ghi được57
63Thủng lưới42
0.75Bàn thắng mỗi trận1.33
7Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn18
16Hiệp hai37