Cheongju
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Gimpo Citizen

Cheongju vs Gimpo Citizen

Tỷ số chung cuộc: Cheongju 0-0 Gimpo Citizen tại K League 2, 9 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cheongju thắng 3, hòa 3, Gimpo Citizen thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 6
Sân vận động
Cheongju Stadium, Cheongju
Phong độ
WDLLW Cheongju
WDWLL Gimpo Citizen
  1. 20' Hong Won-Jin
  2. 27' Moon Sang-Yun Kim Do-Hyun
  3. HT0-0
  4. 49' Seo Jae-Min Song Jun-Seok
  5. 58' Son Suk-Yong Yun Min-Ho
  6. 68' Park Kun Moon Sang-Yun
  7. 68' Lee Seung-Jae Jorge Luiz
  8. 78' Kim Min-Ho
  9. 83' P. Makrillos
  10. 85' Kim Seong-Min Park Kwang-Il
  11. 85' Lee Seong-Jae Kim Yi-Seok
  12. 88' Kim Tae-Han
  13. 90'+2 Hong Won-Jin
  14. 90'+2 Hong Won-Jin
  15. FT0-0

Đội hình

Cheongju HLV: Choi Yun-Kyum
  1. 1Ryu Won-Woo
  2. 19Ku Hyun-Jun
  3. 3Lee Han-Saem
  4. 40Kim Won-Gun
  5. 39Kim Myung-Sun
  6. 8Jang Hyeok-Jin
  7. 7P. Makrillos
  8. 99Hong Won-Jin
  9. 10Paulinho
  10. 9Jorge Luiz ▼ 68'
  11. 23Kim Do-Hyun ▼ 27'

Dự bị 7

  1. 6Moon Sang-Yun ▲ 27'
  2. 13Park Kun ▲ 68'
  3. 98Lee Seung-Jae ▲ 85'
  4. 21Park Dae-Han
  5. 14Lee Jung-Taek
  6. 2Kim Ji-Woon I
  7. 29Kang Min-Seung
Gimpo Citizen HLV: Ko Jeong-Woon
  1. 13Park Cheong-Hyo
  2. 91Park Kwang-Il ▼ 85'
  3. 20Kim Min-Ho
  4. 4Kim Tae-Han
  5. 34Song Jun-Seok ▼ 49'
  6. 2Jo Seong-Kwon
  7. 23Choi Jae-Hun
  8. 9Juninho Rocha
  9. 8Kim Yi-Seok ▼ 85'
  10. 24L. Mina
  11. 32Yun Min-Ho ▼ 58'

Dự bị 7

  1. 21Seo Jae-Min ▲ 49'
  2. 99Son Suk-Yong ▲ 58'
  3. 17Kim Seong-Min ▲ 85'
  4. 6Lee Seong-Jae ▲ 85'
  5. 51Kim Min-Jae
  6. 77Min Sung-Yeon
  7. 3Park Kyung-Rok

Thống kê

13
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu
36 71 - 37 +34 71
2
Busan I Park
36 50 - 29 +21 70
3
Gimpo Citizen
36 40 - 25 +15 60
4
Gyeongnam FC
36 54 - 42 +12 57
5
Bucheon FC 1995
36 45 - 35 +10 57
6
FC Anyang
36 58 - 51 +7 54
7
Jeonnam Dragons
36 55 - 56 -1 53
8
Cheongju
36 37 - 42 -5 52
9
Seongnam FC
36 43 - 50 -7 44
10
Asan Mugunghwa FC
36 39 - 46 -7 42
11
Seoul E-Land FC
36 36 - 54 -18 35
12
Ansan Greeners
36 40 - 72 -32 25
13
Cheonan City FC
36 33 - 62 -29 25
Thăng hạng Play-off

So sánh

38Trận đấu42
41Ghi được50
43Thủng lưới34
1.08Bàn thắng mỗi trận1.19
14Giữ sạch lưới20
17Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu