Gimpo Citizen
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Cheongju

Gimpo Citizen vs Cheongju

Tỷ số chung cuộc: Gimpo Citizen 1-2 Cheongju tại K League 2, 4 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gimpo Citizen thắng 4, hòa 3, Cheongju thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 16
Phong độ
WDWLL Gimpo Citizen
LWDLL Cheongju
  1. 3' 0-1 Jorge Luiz
  2. 27' 0-2 Jorge Luiz · Lee Jung-Taek
  3. 37' Lee Seong-Jae Choi Jae-Hun
  4. 37' Kim Jong-Suk Kim Yi-Seok
  5. HT0-2
  6. 46' Juninho Rocha Park Kyung-Rok
  7. 54' J. da Rocha Junior
  8. 58' Lee Seung-Jae Kim Do-Hyun
  9. 68' Yun Min-Ho · L. Mina 1-2
  10. 75' Yang Ji-Hoon P. Makrillos
  11. 75' Lee Seung-Yeop Jorge Luiz
  12. 78' Lee Han-Saim
  13. 84' Min Sung-Yeon Kim Jong-Suk
  14. 84' Kim Min-Jae Park Cheong-Hyo
  15. 90' Jeong Gi-Woon Jang Hyeok-Jin
  16. 90' Moon Sang-Yun Lee Seung-Jae
  17. FT1-2

Đội hình

Gimpo Citizen HLV: Ko Jeong-Woon
  1. 13Park Cheong-Hyo ▼ 84'
  2. 91Park Kwang-Il
  3. 3Park Kyung-Rok ▼ 46'
  4. 4Kim Tae-Han
  5. 2Jo Seong-Kwon
  6. 23Choi Jae-Hun ▼ 37'
  7. 8Kim Yi-Seok ▼ 37'
  8. 11P. González
  9. 21Seo Jae-Min
  10. 24L. Mina
  11. 32Yun Min-Ho

Dự bị 7

  1. 6Lee Seong-Jae ▲ 58'
  2. 10Kim Jong-Suk ▲ 37'
  3. 9Juninho Rocha ▲ 46'
  4. 77Min Sung-Yeon ▲ 84'
  5. 51Kim Min-Jae ▲ 84'
  6. 17Kim Seong-Min
  7. 20Kim Min-Ho
Cheongju HLV: Choi Yun-Kyum
  1. 21Park Dae-Han
  2. 3Lee Han-Saem
  3. 5Lee Min-Hyung
  4. 24Park Jin-Seong
  5. 14Lee Jung-Taek
  6. 39Kim Myung-Sun
  7. 8Jang Hyeok-Jin ▼ 90'
  8. 7P. Makrillos ▼ 75'
  9. 99Hong Won-Jin
  10. 9Jorge Luiz ▼ 75'
  11. 23Kim Do-Hyun ▼ 58'

Dự bị 7

  1. 98Lee Seung-Jae ▲ 58'
  2. 11Yang Ji-Hoon ▲ 75'
  3. 22Lee Seung-Yeop ▲ 75'
  4. 17Jeong Gi-Woon ▲ 90'
  5. 6Moon Sang-Yun ▲ 90'
  6. 20Lee Chan-Woo
  7. 18Jeong Jin-Wook

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu
36 71 - 37 +34 71
2
Busan I Park
36 50 - 29 +21 70
3
Gimpo Citizen
36 40 - 25 +15 60
4
Gyeongnam FC
36 54 - 42 +12 57
5
Bucheon FC 1995
36 45 - 35 +10 57
6
FC Anyang
36 58 - 51 +7 54
7
Jeonnam Dragons
36 55 - 56 -1 53
8
Cheongju
36 37 - 42 -5 52
9
Seongnam FC
36 43 - 50 -7 44
10
Asan Mugunghwa FC
36 39 - 46 -7 42
11
Seoul E-Land FC
36 36 - 54 -18 35
12
Ansan Greeners
36 40 - 72 -32 25
13
Cheonan City FC
36 33 - 62 -29 25
Thăng hạng Play-off

So sánh

42Trận đấu38
50Ghi được41
34Thủng lưới43
1.19Bàn thắng mỗi trận1.08
20Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu