Gimpo Citizen vs Cheongju
Tỷ số chung cuộc: Gimpo Citizen 2-3 Cheongju tại K League 2, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gimpo Citizen thắng 4, hòa 3, Cheongju thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 2 · Vòng 3
- Phong độ
- DWLLD Gimpo Citizen
- WDLLW Cheongju
- 13' J. Kim · Bruno Paraiba 1-0
- 17' 1-1 Gabriel Santos
- 30' 1-2 Song Chang-Seok · Yeo Seung-Won
- HT1-2
- 56' 1-3 Song Jin-Kyu · Gabriel Santos
- 57' ▲ Lee Dong-won ▼ Song Jin-Kyu
- 57' ▲ Lee Hyeong-kyeong ▼ Pedro Vitor
- 59' ▲ Kim Min-Ho ▼ Park Kyung-Rok
- 59' ▲ Lee Sang-Min ▼ Djalma
- 59' ▲ L. Pllana ▼ Lee Jong-Hyeon
- 61' Lee Dong-won
- 70' L. Pllana · Lee Sang-Min 2-3
- 71' Yeo Seung-Won
- 73' ▲ Cheon Hyeon-Byung ▼ Yeo Seung-Won
- 84' ▲ Jo Su-Huk ▼ Lee Seung-Hwan
- 84' ▲ Seo Jae-Won ▼ Song Chang-Seok
- 88' ▲ Ahn Chang-Min ▼ J. Kim
- 88' ▲ Kim Gyeol ▼ Choi Jae-Hun
- 90'+4 Jo Su-Huk
- FT2-3
Đội hình
- 31Son Jeong-Hyeon
- 77C. Chapman
- 5Lee Chan-hyung
- 3Park Kyung-Rok ▼ 59'
- 6J. Kim ▼ 88'
- 98M. Kim
- 13Lee Jong-Hyeon ▼ 59'
- 23Choi Jae-Hun ▼ 88'
- 8Djalma ▼ 59'
- 9Bruno Paraiba
- 24L. Mina
Dự bị 7
- 21Yoon Bo-Sang
- 20Kim Min-Ho ▲ 59'
- 42Ahn Chang-Min ▲ 88'
- 7Lee Sang-Min ▲ 59'
- 47Jo Seong-Jun
- 10L. Pllana ▲ 59'
- 99Kim Gyeol ▲ 88'
- 23Lee Seung-Hwan ▼ 84'
- 66Lee Gang-Han
- 17Yeo Seung-Won ▼ 73'
- 99Lee Chang-Hun
- 5Kim Seon-Min
- 8Song Jin-Kyu ▼ 57'
- 50Jung Sung-Woo
- 10Pedro Vitor ▼ 57'
- 13Kim Young-whan
- 9Gabriel Santos
- 21Song Chang-Seok ▼ 84'
Dự bị 7
- 1Jo Su-Huk ▲ 84'
- 3Cheon Hyeon-Byung ▲ 73'
- 20Kim Seung-Woo
- 71Lee Dong-won ▲ 57'
- 2Seo Jae-Won ▲ 84'
- 27Ji Eon-Hak
- 98Lee Hyeong-kyeong ▲ 57'
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 39 | 66 - 30 | +36 | 78 | |
| 2 | 39 | 76 - 50 | +26 | 72 | |
| 3 | 39 | 59 - 49 | +10 | 67 | |
| 4 | 39 | 64 - 43 | +21 | 65 | |
| 5 | 39 | 46 - 32 | +14 | 64 | |
| 6 | 39 | 63 - 52 | +11 | 62 | |
| 7 | 39 | 48 - 37 | +11 | 55 | |
| 8 | 39 | 47 - 46 | +1 | 55 | |
| 9 | 39 | 51 - 47 | +4 | 53 | |
| 10 | 39 | 36 - 50 | -14 | 40 | |
| 11 | 39 | 34 - 58 | -24 | 40 | |
| 12 | 39 | 30 - 62 | -32 | 31 | |
| 13 | 39 | 41 - 70 | -29 | 30 | |
| 14 | 39 | 25 - 60 | -35 | 27 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
43Trận đấu40
57Ghi được30
42Thủng lưới63
1.33Bàn thắng mỗi trận0.75
17Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn18
37Hiệp hai16