Cheongju
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Gimpo Citizen

Cheongju vs Gimpo Citizen

Tỷ số chung cuộc: Cheongju 0-1 Gimpo Citizen tại K League 2, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cheongju thắng 3, hòa 3, Gimpo Citizen thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 35
Sân vận động
Cheongju Stadium, Cheongju
Phong độ
WDLLW Cheongju
DWLLD Gimpo Citizen
  1. 40' Lee Min-Hyung
  2. HT0-0
  3. 46' L. Pllana Lee Kang-Yeon
  4. 46' Seo Jae-Min Lim Jun-Woo
  5. 57' Park Kyung-Rok
  6. 63' Jung Sung-Ho Ji Sang-Wook
  7. 69' 0-1 Bruno Paraíba · Seo Jae-Min
  8. 72' Ku Hyun-Jun Kim Min-Sik
  9. 72' Kim Young-Whan Yun Min-Ho
  10. 86' Jegal Jae-Min Bruno Paraíba
  11. 89' Lee Jong-Hyun Ahn Jae-Min
  12. 90'+1 L. Mina
  13. 90'+6 Kim Byung-Oh
  14. 90'+6 Jung Han-Cheol L. Mina
  15. FT0-1

Đội hình

Cheongju HLV: Choi Yun-Kyum
  1. 18Jeong Jin-Wook ▼ 63'
  2. 3Lee Han-Saem
  3. 13Kim Ji-Hoon
  4. 19Kim Min-Sik ▼ 72'
  5. 5Lee Min-Hyung
  6. 39Kim Myung-Sun
  7. 55Kim Seon-Min
  8. 28Kim Jung-Hyun
  9. 14Kim Byong-Oh
  10. 32Yun Min-Ho ▼ 72'
  11. 33Ji Sang-Wook ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 9Jung Sung-Ho ▲ 63'
  2. 4Ku Hyun-Jun ▲ 72'
  3. 30Kim Young-Whan ▲ 72'
  4. 20Lee Chan-Woo
  5. 21Park Dae-Han
  6. 7Jang Hyuk-Jin
  7. 8Moon Sang-Yun
Gimpo Citizen HLV: Ko Jeong-Woon
  1. 31Son Jeong-Hyeon
  2. 77C. Chapman
  3. 3Park Kyung-Rok
  4. 4Lee Yong-Hyeok
  5. 16Lim Jun-Woo ▼ 46'
  6. 36Ahn Jae-Min ▼ 89'
  7. 26Lee Kang-Yeon ▼ 46'
  8. 7Jang Yun-Ho
  9. 23Choi Jae-Hun
  10. 10Bruno Paraíba ▼ 86'
  11. 24L. Mina ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 11L. Pllana ▲ 46'
  2. 21Seo Jae-Min ▲ 46'
  3. 17Jegal Jae-Min ▲ 86'
  4. 27Lee Jong-Hyun ▲ 89'
  5. 5Jung Han-Cheol ▲ 90'
  6. 1Lee Sang-Wook
  7. 14Heo Dong-Ho

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Anyang
36 51 - 36 +15 63
2
Asan Mugunghwa FC
36 60 - 44 +16 60
3
Seoul E-Land FC
36 62 - 45 +17 58
4
Jeonnam Dragons
36 61 - 50 +11 57
5
Busan I Park
36 55 - 45 +10 56
6
Suwon Bluewings
36 46 - 35 +11 56
7
Gimpo Citizen
36 43 - 41 +2 54
8
Bucheon FC 1995
36 44 - 45 -1 49
9
Cheonan City FC
36 48 - 57 -9 43
10
Cheongju
36 32 - 42 -10 40
11
Ansan Greeners
36 35 - 48 -13 37
12
Gyeongnam FC
36 45 - 62 -17 33
13
Seongnam FC
36 34 - 66 -32 26
Thăng hạng Play-off

So sánh

39Trận đấu40
37Ghi được48
44Thủng lưới43
0.95Bàn thắng mỗi trận1.2
13Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu