Cheongju
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Gimpo Citizen

Cheongju vs Gimpo Citizen

Tỷ số chung cuộc: Cheongju 0-0 Gimpo Citizen tại K League 2, 10 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cheongju thắng 3, hòa 3, Gimpo Citizen thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 6
Sân vận động
Cheongju Stadium, Cheongju
Phong độ
WDLLW Cheongju
DWLLD Gimpo Citizen
  1. 34' Lee Han-Saim
  2. 40' Park Kyung-Rok
  3. HT0-0
  4. 46' L. Pllana Kwon Sun-Ho
  5. 60' Jang Yun-Ho
  6. 63' Heo Dong-Ho Jang Yun-Ho
  7. 63' Bruno Paraíba Kim Kyung-Jun
  8. 67' Paulinho Yang Ji-Hoon
  9. 67' Jung Min-Woo Yun Min-Ho
  10. 78' Lee Gang-Han
  11. 90'+6 Bruno Paraiba
  12. 90' Lee Min-Hyung Ku Hyun-Jun
  13. FT0-0

Đội hình

Cheongju HLV: Choi Yun-Kyum
  1. 1Ryu Won-Woo
  2. 4Ku Hyun-Jun ▼ 90'
  3. 3Lee Han-Saem
  4. 24Choi Seok-Hyun
  5. 39Kim Myung-Sun
  6. 7Jang Hyuk-Jin
  7. 55Kim Seon-Min
  8. 99Hong Won-Jin
  9. 66Lee Kang-Han
  10. 11Yang Ji-Hoon ▼ 67'
  11. 32Yun Min-Ho ▼ 67'

Dự bị 6

  1. 10Paulinho ▲ 67'
  2. 77Jung Min-Woo ▲ 67'
  3. 5Lee Min-Hyung ▲ 90'
  4. 21Park Dae-Han
  5. 41H. Miyuki
  6. 15Hong Sung-Min
Gimpo Citizen HLV: Ko Jeong-Woon
  1. 31Son Jeong-Hyeon
  2. 28Kim Hyun-Hun
  3. 3Park Kyung-Rok
  4. 20Kim Min-Ho ▼ 46'
  5. 27Lee Jong-Hyun
  6. 7Jang Yun-Ho ▼ 63'
  7. 21Seo Jae-Min
  8. 23Choi Jae-Hun
  9. 24L. Mina
  10. 6Kim Kyung-Jun ▼ 90'
  11. 37Kwon Sun-Ho ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 11L. Pllana ▲ 46'
  2. 14Heo Dong-Ho ▲ 63'
  3. 10Bruno Paraíba ▲ 63'
  4. 33Lee Hwan-Hee
  5. 5Jung Han-Cheol
  6. 1Lee Sang-Wook
  7. 15Seo Bo-Min

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Anyang
36 51 - 36 +15 63
2
Asan Mugunghwa FC
36 60 - 44 +16 60
3
Seoul E-Land FC
36 62 - 45 +17 58
4
Jeonnam Dragons
36 61 - 50 +11 57
5
Busan I Park
36 55 - 45 +10 56
6
Suwon Bluewings
36 46 - 35 +11 56
7
Gimpo Citizen
36 43 - 41 +2 54
8
Bucheon FC 1995
36 44 - 45 -1 49
9
Cheonan City FC
36 48 - 57 -9 43
10
Cheongju
36 32 - 42 -10 40
11
Ansan Greeners
36 35 - 48 -13 37
12
Gyeongnam FC
36 45 - 62 -17 33
13
Seongnam FC
36 34 - 66 -32 26
Thăng hạng Play-off

So sánh

39Trận đấu40
37Ghi được48
44Thủng lưới43
0.95Bàn thắng mỗi trận1.2
13Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu