Cheongju
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Gimpo Citizen

Cheongju vs Gimpo Citizen

Tỷ số chung cuộc: Cheongju 1-0 Gimpo Citizen tại K League 2, 19 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cheongju thắng 3, hòa 3, Gimpo Citizen thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 27
Sân vận động
Cheongju Stadium, Cheongju
Phong độ
LWDLL Cheongju
WDWLL Gimpo Citizen
  1. 15' Park Kun
  2. 29' Son Suk-Yong
  3. 29' Yang Ji-Hoon Kim Ji-Woon II
  4. 39' Lee Jung-Taek
  5. HT0-0
  6. 46' Song Chang-Seok Son Suk-Yong
  7. 63' Juninho Rocha Lee Kang-Yeon
  8. 63' Park Kyung-Rok Kim Min-Ho
  9. 66' Lee Seung-Jae P. Makrillos
  10. 66' Ku Hyun-Jun Lee Jung-Taek
  11. 66' Lee Min-Hyung Park Kun
  12. 72' Kim Yi-Seok
  13. 86' Lee Seung-Jae · Yang Ji-Hoon 1-0
  14. 90'+6 Lee Han-Saim
  15. 90' Lee Seung-Yeop Jorge Luiz
  16. 90'+3 Lee Seong-Jae Jang Yun-Ho
  17. 90'+3 Lee Sang-Hyeok Park Kyung-Rok
  18. FT1-0

Đội hình

Cheongju HLV: Choi Yun-Kyum
  1. 21Park Dae-Han
  2. 3Lee Han-Saem
  3. 13Park Kun ▼ 66'
  4. 24Park Jin-Seong
  5. 14Lee Jung-Taek ▼ 66'
  6. 39Kim Myung-Sun
  7. 8Jang Hyeok-Jin
  8. 7P. Makrillos ▼ 66'
  9. 99Hong Won-Jin
  10. 9Jorge Luiz ▼ 90'
  11. 16Kim Ji-Woon II ▼ 29'

Dự bị 7

  1. 11Yang Ji-Hoon ▲ 29'
  2. 98Lee Seung-Jae ▲ 90'
  3. 19Ku Hyun-Jun ▲ 66'
  4. 5Lee Min-Hyung ▲ 66'
  5. 22Lee Seung-Yeop ▲ 90'
  6. 18Jeong Jin-Wook
  7. 77Jung Min-Woo
Gimpo Citizen HLV: Ko Jeong-Woon
  1. 13Park Cheong-Hyo
  2. 20Kim Min-Ho ▼ 63'
  3. 4Kim Tae-Han
  4. 2Jo Seong-Kwon
  5. 26Lee Kang-Yeon ▼ 63'
  6. 7Jang Yun-Ho ▼ 90'
  7. 8Kim Yi-Seok
  8. 17Kim Seong-Min
  9. 21Seo Jae-Min
  10. 24L. Mina
  11. 99Son Suk-Yong ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 19Song Chang-Seok ▲ 46'
  2. 9Juninho Rocha ▲ 63'
  3. 3Park Kyung-Rok ▲ 63'
  4. 6Lee Seong-Jae ▲ 90'
  5. 44Lee Sang-Hyeok ▲ 90'
  6. 1Lee Sang-Wook
  7. 91Park Kwang-Il

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu
36 71 - 37 +34 71
2
Busan I Park
36 50 - 29 +21 70
3
Gimpo Citizen
36 40 - 25 +15 60
4
Gyeongnam FC
36 54 - 42 +12 57
5
Bucheon FC 1995
36 45 - 35 +10 57
6
FC Anyang
36 58 - 51 +7 54
7
Jeonnam Dragons
36 55 - 56 -1 53
8
Cheongju
36 37 - 42 -5 52
9
Seongnam FC
36 43 - 50 -7 44
10
Asan Mugunghwa FC
36 39 - 46 -7 42
11
Seoul E-Land FC
36 36 - 54 -18 35
12
Ansan Greeners
36 40 - 72 -32 25
13
Cheonan City FC
36 33 - 62 -29 25
Thăng hạng Play-off

So sánh

38Trận đấu42
41Ghi được50
43Thủng lưới34
1.08Bàn thắng mỗi trận1.19
14Giữ sạch lưới20
17Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu