Busan I Park
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Daejeon Hana Citizen

Busan I Park vs Daejeon Hana Citizen

Tỷ số chung cuộc: Busan I Park 1-3 Daejeon Hana Citizen tại K League 2, 13 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Busan I Park thắng 3, hòa 3, Daejeon Hana Citizen thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 39
Sân vận động
Busan Asiad Main Stadium, Busan
Trọng tài
Seol Tae-Hwan
Phong độ
DDDLL Busan I Park
WWLWW Daejeon Hana Citizen
  1. 20' 0-1 Shin Sang-Eun · Byeon Jun-Soo
  2. 28' Hwang Jun-Ho · R. Edwards 1-1
  3. 33' 1-2 Cho Yu-Min · Gong Min-Hyun
  4. HT1-2
  5. 46' Park Se-Jin Kim Do-Hyung
  6. 46' Leandro Ribeiro Kim Seung-Sub
  7. 58' Kim Min-Duk Shin Sang-Eun
  8. 69' 1-3 Kim In-Gyun · Leandro Ribeiro
  9. 74' Lim Deok-Geun Kim In-Gyun
  10. 74' Ju Se-Jong Kwon Han-Jin
  11. 74' Renato Kayzer Gong Min-Hyun
  12. 78' Bruno Lamas R. Edwards
  13. 83' Lee Hyun-Jun Sung Ho-Yeung
  14. 83' Kim Jung-Min Choi Jun
  15. FT1-3

Đội hình

Busan I Park HLV: Ricardo Peres
  1. 1Koo Sang-Min
  2. 6V. Sielis
  3. 50Lee Han-Do
  4. 48Choi Jun ▼ 83'
  5. 45Hwang Jun-Ho
  6. 4R. Edwards ▼ 78'
  7. 61Jung Won-Jin
  8. 42Kwon Hyeok-Kyu
  9. 33Kim Do-Hyung ▼ 46'
  10. 44Sung Ho-Yeung ▼ 83'
  11. 2Eo Jeong-Won

Dự bị 7

  1. 19Park Se-Jin ▲ 46'
  2. 30Bruno Lamas ▲ 78'
  3. 37Lee Hyun-Jun ▲ 83'
  4. 17Kim Jung-Min ▲ 83'
  5. 66Kim Sang-Jun
  6. 20Cho Wi-Je
  7. 31Hwang Byeong-Geun
Daejeon Hana Citizen HLV: Lee Min-Sung
  1. 25Lee Jun-Seo
  2. 5Kwon Han-Jin ▼ 74'
  3. 12Min Jun-Yeong
  4. 22Kim In-Gyun ▼ 74'
  5. 42Byeon Jun-Soo
  6. 10Lee Jin-Hyun
  7. 20Cho Yu-Min
  8. 6Lim Eun-Su
  9. 9Gong Min-Hyun ▼ 74'
  10. 11Kim Seung-Sub ▼ 46'
  11. 19Shin Sang-Eun ▼ 58'

Dự bị 7

  1. 70Leandro Ribeiro ▲ 46'
  2. 3Kim Min-Duk ▲ 58'
  3. 15Lim Deok-Geun ▲ 74'
  4. 8Ju Se-Jong ▲ 74'
  5. 79Renato Kayzer ▲ 74'
  6. 23Jeong San
  7. 7M. Ishida

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gwangju FC
40 68 - 32 +36 86
2
Daejeon Hana Citizen
40 70 - 45 +25 74
3
FC Anyang
40 52 - 41 +11 69
4
Bucheon FC 1995
40 52 - 44 +8 61
5
Gyeongnam FC
40 60 - 61 -1 56
6
Asan Mugunghwa FC
40 39 - 44 -5 52
7
Seoul E-Land FC
40 46 - 47 -1 48
8
Gimpo Citizen
40 39 - 65 -26 41
9
Ansan Greeners
40 49 - 67 -18 37
10
Busan I Park
40 34 - 52 -18 36
11
Jeonnam Dragons
40 47 - 58 -11 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

42Trận đấu43
40Ghi được76
57Thủng lưới46
0.95Bàn thắng mỗi trận1.77
10Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn25
21Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu