Daejeon Hana Citizen
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Busan I Park

Daejeon Hana Citizen vs Busan I Park

Tỷ số chung cuộc: Daejeon Hana Citizen 0-0 Busan I Park tại K League 2, 17 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Daejeon Hana Citizen thắng 4, hòa 3, Busan I Park thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 28
Phong độ
WLWWD Daejeon Hana Citizen
DDDLL Busan I Park
  1. 34' Kim Moon-Hwan
  2. 42' Lee Ji-Sol
  3. 45' Lee Dong-Jun Kwon Yong-Hyun
  4. HT0-0
  5. 53' Lee Dong-Jun
  6. 64' Rômulo Seo Yong-Duk
  7. 68' Matheus Pato Lee Jeong-Mun
  8. 71' Lee Jeong-hyeop Han Ji-Ho
  9. 72' Park Min-Gyu
  10. 78' An Sang-Hyun Hwang Jae-Hun
  11. 88' Ahn Sang-Hyun
  12. 88' Ramazotti Park In-Hyeok
  13. FT0-0

Đội hình

Daejeon Hana Citizen HLV: Park Cheol
  1. 1Park Jae-Woo
  2. 12Park Min-Gyu
  3. 66Park Soo-Il
  4. 42Lee Jeong-Mun ▼ 68'
  5. 44Lee Ji-Sol
  6. 4Kim Tae-Hyeon
  7. 3Hwang Jae-Hun ▼ 78'
  8. 8Park Su-Chang
  9. 30Lee In-Kyu
  10. 9Park In-Hyeok ▼ 88'
  11. 11Kim Seung-Sub

Dự bị 7

  1. 7Matheus Pato ▲ 68'
  2. 20An Sang-Hyun ▲ 78'
  3. 10Ramazotti ▲ 88'
  4. 5Yun Gyeong-Bo
  5. 19Kim Se-Yun
  6. 23Kim Jin-Young
  7. 45Kim Chan
Busan I Park HLV: Cho Duk-Jae
  1. 1Choi Pil-Soo
  2. 38A. Šušnjar
  3. 3Park Joon-Gang
  4. 15Kim Myoung-Jun
  5. 33Kim Moon-Hwan
  6. 6Seo Yong-Duk ▼ 64'
  7. 32Kwon Yong-Hyun ▼ 45'
  8. 23Kim Jin-Gyu
  9. 20Han Sang-Woon
  10. 22Han Ji-Ho ▼ 71'
  11. 86S. Novothny

Dự bị 7

  1. 11Lee Dong-Jun ▲ 45'
  2. 10Rômulo ▲ 64'
  3. 18Lee Jeong-hyeop ▲ 71'
  4. 7Kim Chi-Woo
  5. 31Kim Hyung-Keun
  6. 42Kwon Hyeok-Kyu
  7. 45Hwang Jun-Ho

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gwangju FC
36 59 - 31 +28 73
2
Busan I Park
36 72 - 47 +25 67
3
FC Anyang
36 63 - 50 +13 55
4
Bucheon FC 1995
36 49 - 51 -2 51
5
Ansan Greeners
36 46 - 42 +4 50
6
Jeonnam Dragons
36 43 - 47 -4 48
7
Asan Mugunghwa FC
36 42 - 56 -14 44
8
Suwon City FC
36 49 - 55 -6 43
9
Daejeon Hana Citizen
36 31 - 47 -16 35
10
Seoul E-Land FC
36 43 - 71 -28 25
Thăng hạng Play-off

So sánh

37Trận đấu40
35Ghi được75
51Thủng lưới48
0.95Bàn thắng mỗi trận1.88
10Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn20
13Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu