Busan I Park
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Daejeon Hana Citizen

Busan I Park vs Daejeon Hana Citizen

Tỷ số chung cuộc: Busan I Park 1-1 Daejeon Hana Citizen tại K League 2, 4 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Busan I Park thắng 3, hòa 3, Daejeon Hana Citizen thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 28
Sân vận động
Busan Gudeok Stadium, Busan
Trọng tài
Ahn Jae-Hoon
Phong độ
DDDLL Busan I Park
WWLWW Daejeon Hana Citizen
  1. 13' Lee Woong-Hee
  2. 26' Park Ho-Young
  3. HT0-0
  4. 46' Kim Jung-Hyun Park Jong-Woo
  5. 56' 0-1 Park Jin-Sub · Lee Jong-Hyeon
  6. 62' D. Drožđek Kim Jung-Min
  7. 65' Matheus Pato Kong Min-Hyun
  8. 66' B. Baio
  9. 75' Park Jeong-In Lee Sang-Heon
  10. 75' Lim Eun-Su Lee Jin-Hyun
  11. 77' An Byong-Jun · Pak Min-Gyu 1-1
  12. 79' R. Edwards
  13. 83' Won Ki-Jong Kim Seung-Sub
  14. 90'+3 Park Jin-Sub
  15. 90'+3 Choi Jun
  16. FT1-1

Đội hình

Busan I Park HLV: Ricardo Peres
  1. 13Ahn Joon-Soo
  2. 6V. Sielis
  3. 3Pak Min-Gyu
  4. 35Park Ho-Young
  5. 21Choi Jun
  6. 8Park Jong-Woo ▼ 46'
  7. 4R. Edwards
  8. 23Kim Jin-Kyu
  9. 77Kim Jung-Min ▼ 62'
  10. 9An Byong-Jun
  11. 10Lee Sang-Heon ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 14Kim Jung-Hyun ▲ 46'
  2. 7D. Drožđek ▲ 62'
  3. 11Park Jeong-In ▲ 75'
  4. 22Lee Rae-Jun
  5. 1Koo Sang-Min
  6. 70Renato Santos
  7. 15Kim Seung-Woo
Daejeon Hana Citizen HLV: Lee Min-Sung
  1. 1Kim Dong-Jun
  2. 33Lee Woong-Hee
  3. 2Seo Young-Jae
  4. 4Lee Ji-Sol
  5. 27Lee Jong-Hyeon
  6. 10Lee Jin-Hyun ▼ 75'
  7. 15Park Jin-Sub
  8. 81Kong Min-Hyun ▼ 65'
  9. 7M. Ishida
  10. 9Bruno Baio
  11. 11Kim Seung-Sub ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 77Matheus Pato ▲ 65'
  2. 42Lim Eun-Su ▲ 75'
  3. 16Won Ki-Jong ▲ 83'
  4. 41Lee Joon-Seo
  5. 6I. Alibaev
  6. 3Kim Min-Deok
  7. 28Jeon Byung-Kwan

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu
36 60 - 34 +26 71
2
FC Anyang
36 51 - 37 +14 62
3
Daejeon Hana Citizen
36 53 - 48 +5 58
4
Jeonnam Dragons
36 38 - 33 +5 52
5
Busan I Park
36 46 - 56 -10 45
6
Gyeongnam FC
36 40 - 45 -5 43
7
Ansan Greeners
36 37 - 49 -12 43
8
Asan Mugunghwa FC
36 38 - 41 -3 41
9
Seoul E-Land FC
36 40 - 39 +1 37
10
Bucheon FC 1995
36 32 - 53 -21 37
Thăng hạng Play-off

So sánh

38Trận đấu42
48Ghi được63
58Thủng lưới56
1.26Bàn thắng mỗi trận1.5
6Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu