Daejeon Hana Citizen
4 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Busan I Park

Daejeon Hana Citizen vs Busan I Park

Tỷ số chung cuộc: Daejeon Hana Citizen 4-3 Busan I Park tại K League 2, 17 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Daejeon Hana Citizen thắng 4, hòa 3, Busan I Park thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 16
Sân vận động
Daejeon World Cup Stadium, Daejeon
Trọng tài
Cho Ji-Um
Phong độ
WWLWW Daejeon Hana Citizen
DDDLL Busan I Park
  1. 5' 0-1 Park Jeong-In · Choi Jun
  2. 28' Ahn Joon-Soo
  3. 35' 0-2 Kim Jung-Min · Choi Jun
  4. HT0-2
  5. 57' 0-3 V. Sielis · Park Se-Jin
  6. 60' Kim Seung-Sub D. Popa
  7. 60' Gong Min-Hyun Kim In-Gyun
  8. 61' Lee Cheong-Woong V. Sielis
  9. 65' Gong Min-Hyun · Lee Jin-Hyun 1-3
  10. 67' Won Ki-Jong Kim Seon-Ho
  11. 70' An Byong-Jun D. Drožđek
  12. 76' Cho Yu-Min · Lee Jin-Hyun 2-3
  13. 80' Leandro Ribeiro 3-3
  14. 85' R. Edwards
  15. 89' Lee Jin-Hyun · Gong Min-Hyun 4-3
  16. 90' Lee Jin-Hyun
  17. 90'+2 Kim Jae-Woo Leandro Ribeiro
  18. 90'+1 Kim Chan Hong Uk-hyeon
  19. FT4-3

Đội hình

Daejeon Hana Citizen HLV: Lee Min-Sung
  1. 1Lee Chang-Geun
  2. 3Kim Min-Duk
  3. 15Lim Deok-Geun
  4. 22Kim In-Gyun ▼ 60'
  5. 37Kim Seon-Ho ▼ 67'
  6. 27Lee Jong-Hyun
  7. 10Lee Jin-Hyun
  8. 20Cho Yu-Min
  9. 17Lee Hyeon-Sik
  10. 70Leandro Ribeiro ▼ 90'
  11. 8D. Popa ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 11Kim Seung-Sub ▲ 60'
  2. 9Gong Min-Hyun ▲ 60'
  3. 16Won Ki-Jong ▲ 67'
  4. 4Kim Jae-Woo ▲ 90'
  5. 14Kim Young-Wook
  6. 23Jeong San
  7. 13Jeon Byung-Kwan
Busan I Park HLV: Ricardo Peres
  1. 13Ahn Joon-Soo
  2. 6V. Sielis ▼ 61'
  3. 19Park Se-Jin
  4. 48Choi Jun
  5. 5Hong Uk-hyeon ▼ 90'
  6. 20Cho Wi-Je
  7. 4R. Edwards
  8. 17Kim Jung-Min
  9. 7D. Drožđek ▼ 70'
  10. 10Lee Sang-Heon
  11. 11Park Jeong-In

Dự bị 6

  1. 15Lee Cheong-Woong ▲ 61'
  2. 9An Byong-Jun ▲ 70'
  3. 18Kim Chan ▲ 90'
  4. 1Koo Sang-Min
  5. 30Lee Tae-Min
  6. 45Hwang Jun-Ho

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gwangju FC
40 68 - 32 +36 86
2
Daejeon Hana Citizen
40 70 - 45 +25 74
3
FC Anyang
40 52 - 41 +11 69
4
Bucheon FC 1995
40 52 - 44 +8 61
5
Gyeongnam FC
40 60 - 61 -1 56
6
Asan Mugunghwa FC
40 39 - 44 -5 52
7
Seoul E-Land FC
40 46 - 47 -1 48
8
Gimpo Citizen
40 39 - 65 -26 41
9
Ansan Greeners
40 49 - 67 -18 37
10
Busan I Park
40 34 - 52 -18 36
11
Jeonnam Dragons
40 47 - 58 -11 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

43Trận đấu42
76Ghi được40
46Thủng lưới57
1.77Bàn thắng mỗi trận0.95
12Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn13
40Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu