Busan I Park
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Daejeon Hana Citizen

Busan I Park vs Daejeon Hana Citizen

Tỷ số chung cuộc: Busan I Park 1-1 Daejeon Hana Citizen tại K League 2, 5 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Busan I Park thắng 3, hòa 3, Daejeon Hana Citizen thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 3
Sân vận động
Busan Asiad Main Stadium, Busan
Trọng tài
Oh Hyun-Jin
Phong độ
DDDLL Busan I Park
WLWWD Daejeon Hana Citizen
  1. 31' Lee Jong-Hyeon
  2. HT0-0
  3. 59' Kim In-Gyun Lee Seon-Yu
  4. 59' Kim Seung-Sub Leandro Ribeiro
  5. 61' An Byong-Jun Lee Tae-Min
  6. 66' Lee Hyeon-Sik Kim Young-Wook
  7. 71' 0-1 M. Ishida · Kim In-Gyun
  8. 72' Lee Hyun-Jun Kang Yun-Gu
  9. 72' Park Se-Jin Choi Jun
  10. 86' Cho Wi-Je Park Jong-Woo
  11. 86' Lee Kang-Hee Lee Cheong-Woong
  12. 88' Kwon Han-Jin M. Ishida
  13. 88' Gong Min-Hyun Won Ki-Jong
  14. 90' Lee Kang-Hee
  15. 90'+4 Min Jun-Yeong
  16. 90'+1 Park Se-Jin · Hong Uk-hyeon 1-1
  17. FT1-1

Đội hình

Busan I Park HLV: Ricardo Peres
  1. 13Ahn Joon-Soo
  2. 15Lee Cheong-Woong ▼ 86'
  3. 48Choi Jun ▼ 72'
  4. 3Choi Ye-hoon
  5. 5Hong Uk-hyeon
  6. 8Park Jong-Woo ▼ 86'
  7. 14Kim Jung-Hyun
  8. 4R. Edwards
  9. 24Kang Yun-Gu ▼ 72'
  10. 11Park Jeong-In
  11. 30Lee Tae-Min ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 9An Byong-Jun ▲ 61'
  2. 37Lee Hyun-Jun ▲ 72'
  3. 19Park Se-Jin ▲ 72'
  4. 20Cho Wi-Je ▲ 86'
  5. 22Lee Kang-Hee ▲ 86'
  6. 91Jeon Jong-Hyeok
  7. 27Ku Hyun-Jun
Daejeon Hana Citizen HLV: Lee Min-Sung
  1. 1Lee Chang-Geun
  2. 3Kim Min-Duk
  3. 12Min Jun-Yeong
  4. 15Lim Deok-Geun
  5. 27Lee Jong-Hyun
  6. 14Kim Young-Wook ▼ 66'
  7. 20Cho Yu-Min
  8. 77Lee Seon-Yu ▼ 59'
  9. 7M. Ishida ▼ 88'
  10. 70Leandro Ribeiro ▼ 59'
  11. 16Won Ki-Jong ▼ 88'

Dự bị 7

  1. 22Kim In-Gyun ▲ 59'
  2. 11Kim Seung-Sub ▲ 59'
  3. 17Lee Hyeon-Sik ▲ 66'
  4. 5Kwon Han-Jin ▲ 88'
  5. 9Gong Min-Hyun ▲ 88'
  6. 2Seo Young-Jae
  7. 23Jeong San

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gwangju FC
40 68 - 32 +36 86
2
Daejeon Hana Citizen
40 70 - 45 +25 74
3
FC Anyang
40 52 - 41 +11 69
4
Bucheon FC 1995
40 52 - 44 +8 61
5
Gyeongnam FC
40 60 - 61 -1 56
6
Asan Mugunghwa FC
40 39 - 44 -5 52
7
Seoul E-Land FC
40 46 - 47 -1 48
8
Gimpo Citizen
40 39 - 65 -26 41
9
Ansan Greeners
40 49 - 67 -18 37
10
Busan I Park
40 34 - 52 -18 36
11
Jeonnam Dragons
40 47 - 58 -11 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

42Trận đấu43
40Ghi được76
57Thủng lưới46
0.95Bàn thắng mỗi trận1.77
10Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn25
21Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu