Busan I Park vs Daejeon Hana Citizen
Tỷ số chung cuộc: Busan I Park 4-1 Daejeon Hana Citizen tại K League 2, 10 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Busan I Park thắng 3, hòa 3, Daejeon Hana Citizen thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 2 · Vòng 11
- Sân vận động
- Busan Gudeok Stadium, Busan
- Trọng tài
- Shin Yong-Jun
- Phong độ
- DDDLL Busan I Park
- WWLWW Daejeon Hana Citizen
- 21' Kim Jin-Kyu · Choi Jun 1-0
- 30' Hwang Jun-Ho · Lee Sang-Heon 2-0
- 33' Hwang Jun-Ho · D. Drožđek 3-0
- 35' B. Baio
- 36' ▲ Jung Hee-Woong ▼ Shin Sang-Eun
- 45'+3 Kim Jin-Kyu
- HT3-0
- 52' 3-1 Jung Hee-Woong
- 53' Park Jeong-In
- 63' ▲ An Byong-Jun ▼ Lee Sang-Heon
- 65' ▲ I. Alibaev ▼ Lee Hyeon-Sik
- 75' ▲ Kim Dong-Woo ▼ Lee Rae-Jun
- 75' An Byong-Jun · Choi Jun 4-1
- 76' Park Jin-Sub
- 77' ▲ Park In-Hyeok ▼ Kim Seong-Ho
- 82' ▲ Sung Ho-Yeung ▼ Park Jeong-In
- FT4-1
Đội hình
- 13Ahn Joon-Soo
- 3Pak Min-Gyu
- 35Park Ho-Young
- 21Choi Jun
- 45Hwang Jun-Ho
- 23Kim Jin-Kyu
- 22Lee Rae-Jun ▼ 75'
- 28Lee Ji-Seung
- 27D. Drožđek
- 10Lee Sang-Heon ▼ 63'
- 11Park Jeong-In ▼ 82'
Dự bị 7
- 9An Byong-Jun ▲ 63'
- 66Kim Dong-Woo ▲ 75'
- 19Sung Ho-Yeung ▲ 82'
- 14Kim Jung-Hyun
- 17Lee Sang-Jun
- 78Eo Jeong-Won
- 18Choe Pil-Soo
- 1Kim Dong-Jun
- 3Kim Min-Deok
- 5Lee Ho-In
- 12Kim Seong-Ho ▼ 77'
- 27Lee Jong-Hyeon
- 77Matheus Pato
- 10Lee Jin-Hyun
- 15Park Jin-Sub
- 17Lee Hyeon-Sik ▼ 65'
- 9Bruno Baio
- 26Shin Sang-Eun ▼ 36'
Dự bị 7
- 29Jung Hee-Woong ▲ 36'
- 6I. Alibaev ▲ 65'
- 20Park In-Hyeok ▲ 77'
- 25Lim Deok-Keun
- 41Lee Joon-Seo
- 16Won Ki-Jong
- 37Lee Gyu-Ro
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 60 - 34 | +26 | 71 | |
| 2 | 36 | 51 - 37 | +14 | 62 | |
| 3 | 36 | 53 - 48 | +5 | 58 | |
| 4 | 36 | 38 - 33 | +5 | 52 | |
| 5 | 36 | 46 - 56 | -10 | 45 | |
| 6 | 36 | 40 - 45 | -5 | 43 | |
| 7 | 36 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 8 | 36 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 9 | 36 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 10 | 36 | 32 - 53 | -21 | 37 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
38Trận đấu42
48Ghi được63
58Thủng lưới56
1.26Bàn thắng mỗi trận1.5
6Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai35