Daejeon Hana Citizen
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Busan I Park

Daejeon Hana Citizen vs Busan I Park

Tỷ số chung cuộc: Daejeon Hana Citizen 3-1 Busan I Park tại K League 2, 24 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Daejeon Hana Citizen thắng 4, hòa 3, Busan I Park thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 22
Sân vận động
Daejeon World Cup Stadium, Daejeon
Trọng tài
Song Min-Seok
Phong độ
WLWWD Daejeon Hana Citizen
DDDLL Busan I Park
  1. 20' Lim Eun-Su Lee Ji-Sol
  2. 38' 0-1 An Byong-Jun11m
  3. 45'+2 R. Edwards
  4. 45' Lee Jong-Hyeon · Kim Seung-Sub 1-1
  5. HT1-1
  6. 50' Kim Seung-Sub · Lee Hyeon-Sik 2-1
  7. 54' Lee Hyun-Sik
  8. 56' Kim Jung-Min D. Drožđek
  9. 61' Won Ki-Jong Lee Hyeon-Sik
  10. 67' Renato Santos V. Sielis
  11. 75' J. Kim
  12. 83' Shin Sang-Eun Kim Seung-Sub
  13. 83' Lee Tae-Min Pak Min-Gyu
  14. 89' Kim Seung-Woo
  15. 90' Shin Sang-Eun · Lee Jin-Hyun 3-1
  16. FT3-1

Đội hình

Daejeon Hana Citizen HLV: Lee Min-Sung
  1. 41Lee Joon-Seo
  2. 33Lee Woong-Hee
  3. 2Seo Young-Jae
  4. 4Lee Ji-Sol ▼ 20'
  5. 27Lee Jong-Hyeon
  6. 6I. Alibaev
  7. 10Lee Jin-Hyun
  8. 15Park Jin-Sub
  9. 17Lee Hyeon-Sik ▼ 61'
  10. 20Park In-Hyeok
  11. 11Kim Seung-Sub ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 42Lim Eun-Su ▲ 20'
  2. 16Won Ki-Jong ▲ 61'
  3. 26Shin Sang-Eun ▲ 83'
  4. 77Matheus Pato
  5. 31Kim Tae-Yang
  6. 3Kim Min-Deok
  7. 34Min Jun-Yeong
Busan I Park HLV: Ricardo Peres
  1. 18Choe Pil-Soo
  2. 6V. Sielis ▼ 67'
  3. 3Pak Min-Gyu ▼ 83'
  4. 15Kim Seung-Woo
  5. 21Choi Jun
  6. 14Kim Jung-Hyun
  7. 4R. Edwards
  8. 9An Byong-Jun
  9. 27D. Drožđek ▼ 56'
  10. 10Lee Sang-Heon
  11. 11Park Jeong-In

Dự bị 7

  1. 77Kim Jung-Min ▲ 56'
  2. 70Renato Santos ▲ 67'
  3. 20Lee Tae-Min ▲ 83'
  4. 17Lee Sang-Jun
  5. 1Koo Sang-Min ▲ 56'
  6. 45Hwang Jun-Ho
  7. 22Lee Rae-Jun

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu
36 60 - 34 +26 71
2
FC Anyang
36 51 - 37 +14 62
3
Daejeon Hana Citizen
36 53 - 48 +5 58
4
Jeonnam Dragons
36 38 - 33 +5 52
5
Busan I Park
36 46 - 56 -10 45
6
Gyeongnam FC
36 40 - 45 -5 43
7
Ansan Greeners
36 37 - 49 -12 43
8
Asan Mugunghwa FC
36 38 - 41 -3 41
9
Seoul E-Land FC
36 40 - 39 +1 37
10
Bucheon FC 1995
36 32 - 53 -21 37
Thăng hạng Play-off

So sánh

42Trận đấu38
63Ghi được48
56Thủng lưới58
1.5Bàn thắng mỗi trận1.26
9Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu