Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Daejeon Hana Citizen

Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu vs Daejeon Hana Citizen

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu 3-2 Daejeon Hana Citizen tại K League 1, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu thắng 2, hòa 3, Daejeon Hana Citizen thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
K League 1 · Vòng 20
Sân vận động
Gimcheon Stadium, Gimcheon
Phong độ
DLDDD Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu
LWWDW Daejeon Hana Citizen
  1. 13' 0-1 Cho Sung-Gwon · Jeong Jae-Hee
  2. 34' G. Lee 1-1
  3. 42' Hong Yun-Sang · Park Se-Jin 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' Kim Tae-Hwan Park Jin-Seong
  6. 46' Kim Moon-Hwan Kim Jin-Ya
  7. 46' Joo Min-Kyu Diogo Oliveira
  8. 46' Um Won-Sang Jeong Jae-Hee
  9. 49' Lee Hyeon-sik
  10. 56' Kim Yi-Seok Park Se-Jin
  11. 56' Go Jae-Hyeon Jeon Byung-Kwan
  12. 59' A. Krivotsyuk Ha Chang-Rae
  13. 72' Kim In-Gyun Hong Yun-Sang
  14. 72' M. Ishida G. Ludwigson
  15. 74' Lee Kang-Hyeon
  16. 81' Tae-hwan Kim
  17. 81' Lim Dug-Keun Lee Jung-Taek
  18. 87' 2-2 M. Ishida · Kim Moon-Hwan
  19. 90' Kim Yi-Seok · Go Jae-Hyeon 3-2
  20. FT3-2

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Seung-jin Joo
  1. 1Baek Jong-beom 6.4
  2. 42Hong Si-Hoo 6.1
  3. 45Byeon Jun-Soo 6.1
  4. 26Lee Jung-Taek ▼ 81' 5.7
  5. 33Park Jin-Seong ▼ 46' 6.2
  6. 10Jeon Byung-Kwan ▼ 56' 6.0
  7. 55T. Park
  8. 56K. Lee 6.3
  9. 48Hong Yun-Sang ▼ 72' 7.5
  10. 14Park Se-Jin ▼ 56'
  11. 9G. Lee 7.1

Dự bị 9

  1. 37Moon Hyeon-Ho
  2. 15Lim Dug-Keun ▲ 81'
  3. 11Kim Tae-Hwan ▲ 46' 5.8
  4. 46M. Chung
  5. 8Kim Yi-Seok ▲ 56' 7.4
  6. 21Kim In-Gyun ▲ 72' 6.5
  7. 7Go Jae-Hyeon ▲ 56' 6.5
  8. 47Lee Sang-Heon
  9. 57Jung Jae-Min
Daejeon Hana Citizen Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Sun-Hong Hwang
  1. 1Lee Chang-Geun 5.7
  2. 13Kim Jin-Ya ▼ 46' 5.9
  3. 45Ha Chang-Rae ▼ 59' 5.9
  4. 4Cho Sung-Gwon 6.6
  5. 16Lee Myung-Jae 6.1
  6. 27Jeong Jae-Hee ▼ 46' 6.2
  7. 30Kim Bong-Soo 5.8
  8. 20H. Lee 5.6
  9. 17G. Ludwigson ▼ 72' 5.8
  10. 9Diogo Oliveira ▼ 46'
  11. 19Seo Jin-Su 6.3

Dự bị 9

  1. 31Kim Min-Soo 5.8
  2. 6Kang Yun-Sung
  3. 33Kim Moon-Hwan ▲ 46' 5.5
  4. 98A. Krivotsyuk ▲ 59' 5.5
  5. 41Park Byung-chan
  6. 44Lee Soon-Min
  7. 7M. Ishida ▲ 72' 7.7
  8. 10Joo Min-Kyu ▲ 46' 6.0
  9. 11Um Won-Sang ▲ 46' 5.4

Thống kê

023
610
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm11
5Trúng đích3
8Chệch đích8
0Bị chặn0
3Phạt góc6
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Seoul
29 55 - 23 +32 62
2
Ulsan HD FC
29 44 - 38 +6 47
3
Jeonbuk Motors
29 36 - 26 +10 43
4
Jeju United FC
29 34 - 29 +5 43
5
Gangwon FC
28 36 - 27 +9 42
6
Daejeon Hana Citizen
29 45 - 36 +9 39
7
Incheon United FC
28 35 - 32 +3 37
8
Pohang Steelers
29 26 - 33 -7 37
9
FC Anyang
29 36 - 46 -10 35
10
Bucheon FC 1995
29 31 - 38 -7 32
11
Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu
29 28 - 36 -8 30
12
Gwangju FC
29 19 - 61 -42 14
K League 1 (Championship Group) K League 1 (Relegation Group)

So sánh

16Trận đấu15
16Ghi được30
18Thủng lưới20
1Bàn thắng mỗi trận2
5Giữ sạch lưới6
6Trên 2.5 bàn11
6Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu